K/D
1.13
Rating
0.90
Tỉ lệ thắng
67%
6 trận
4 thắng
2 thua
Phong độ
93%
Tỉ lệ Headshot
71 / 76 hạ gục
63.6
ADR (damage/round)
8,772 dmg · 138 round
76/67
Hạ gục / Chết
4 hỗ trợ · 16% chính xác
03K
04K
0Ace
Multi-kill
2 pha hạ 2 người
0
Địch bị làm loá
0 damage lựu đạn
Map chơi nhiều nhất
AIM Map
4
AIM Cache
2
Map thắng nhiều nhất
AIM Map
75%
AIM Cache
50%
Lịch sử đấu — Aim
| Ngày | Map | Tỉ số | Phe | Kết quả | K / D / A | Rating | ADR |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 Jul 23:02 | AIM Map | 13 : 9 | CT | Thắng | 13 / 9 / 0 | 0.98 | 60 |
| 26 Jul 22:56 | AIM Map | 13 : 7 | CT | Thắng | 13 / 7 / 0 | 1.07 | 84 |
| 26 Jul 22:44 | AIM Map | 13 : 8 | CT | Thắng | 13 / 8 / 0 | 1.02 | 71 |
| 24 Jul 22:17 | AIM Cache | 13 : 10 | CT | Thắng | 13 / 10 / 0 | 0.93 | 63 |
| 24 Jul 22:10 | AIM Cache | 13 : 16 | CT | Thua | 13 / 16 / 0 | 0.74 | 52 |
| 24 Jul 21:17 | AIM Map | 10 : 13 | CT | Thua | 11 / 17 / 4 | 0.66 | 58 |