K/D
1.11
Rating
0.88
Tỉ lệ thắng
71%
14 trận
10 thắng
4 thua
Phong độ
80%
Tỉ lệ Headshot
136 / 171 hạ gục
61.7
ADR (damage/round)
19,745 dmg · 320 round
171/154
Hạ gục / Chết
4 hỗ trợ · 19% chính xác
03K
04K
0Ace
Multi-kill
2 pha hạ 2 người
0
Địch bị làm loá
0 damage lựu đạn
Map chơi nhiều nhất
AIM Map
13
Aim Map Carton
1
Map thắng nhiều nhất
AIM Map
69%
Lịch sử đấu — Aim
| Ngày | Map | Tỉ số | Phe | Kết quả | K / D / A | Rating | ADR |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05 Sep 14:25 | AIM Map | 8 : 13 | CT | Thua | 8 / 13 / 0 | 0.63 | 38 |
| 05 Sep 14:16 | AIM Map | 13 : 10 | CT | Thắng | 13 / 10 / 0 | 0.93 | 72 |
| 05 Sep 14:06 | AIM Map | 16 : 13 | CT | Thắng | 16 / 13 / 0 | 0.91 | 66 |
| 17 Aug 21:54 | AIM Map | 8 : 13 | CT | Thua | 8 / 13 / 0 | 0.63 | 50 |
| 14 Aug 04:30 | AIM Map | 13 : 10 | CT | Thắng | 13 / 10 / 0 | 0.93 | 63 |
| 14 Aug 04:17 | AIM Map | 13 : 16 | CT | Thắng | 13 / 16 / 0 | 0.74 | 52 |
| 11 Aug 22:51 | Aim Map Carton | 13 : 8 | CT | Thắng | 13 / 8 / 0 | 1.02 | 72 |
| 11 Aug 22:41 | AIM Map | 13 : 10 | CT | Thắng | 13 / 10 / 0 | 0.93 | 62 |
| 11 Aug 22:30 | AIM Map | 11 : 13 | CT | Thua | 11 / 13 / 0 | 0.76 | 56 |
| 11 Aug 22:22 | AIM Map | 7 : 13 | T | Thắng | 13 / 7 / 0 | 1.07 | 65 |
| 26 Jul 23:02 | AIM Map | 13 : 9 | CT | Thắng | 13 / 9 / 0 | 0.98 | 60 |
| 26 Jul 22:56 | AIM Map | 13 : 7 | CT | Thắng | 13 / 7 / 0 | 1.07 | 84 |