K/D
1.00
Rating
0.93
Tỉ lệ thắng
51%
37 trận
19 thắng
17 thua
1 hoà
Phong độ
62%
Tỉ lệ Headshot
332 / 538 hạ gục
74.4
ADR (damage/round)
60,671 dmg · 815 round
538/537
Hạ gục / Chết
112 hỗ trợ · 17% chính xác
213K
14K
2Ace
Multi-kill
65 pha hạ 2 người
135
Địch bị làm loá
1,413 damage lựu đạn
Map chơi nhiều nhất
AIM Map
13
de_cache
5
de_inferno
4
de_dust2
4
de_anubis
4
Map thắng nhiều nhất
de_dust2
75%
AIM Map
69%
de_anubis
50%
de_mirage
33%
de_inferno
25%
Lịch sử đấu
| Ngày | Map | Tỉ số | Phe | Kết quả | K / D / A | Rating | ADR |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 Sep 22:17 | de_anubis | 12 : 12 | T | Hòa | 18 / 18 / 7 | 0.98 | 79 |
| 17 Sep 20:33 | de_ancient | 13 : 11 | T | Thua | 22 / 17 / 4 | 1.29 | 94 |
| 14 Sep 21:15 | de_cache | 13 : 4 | T | Thua | 7 / 17 / 0 | 0.38 | 49 |
| 10 Sep 22:18 | de_mirage | 13 : 7 | T | Thua | 10 / 15 / 6 | 0.68 | 65 |
| 09 Sep 21:18 | de_dust2 | 11 : 13 | T | Thắng | 23 / 18 / 2 | 1.39 | 95 |
| 09 Sep 20:32 | de_mirage | 13 : 10 | CT | Thắng | 22 / 14 / 5 | 1.32 | 93 |
| 05 Sep 14:25 | AIM Map | 8 : 13 | CT | Thua | 8 / 13 / 0 | 0.63 | 38 |
| 05 Sep 14:16 | AIM Map | 13 : 10 | CT | Thắng | 13 / 10 / 0 | 0.93 | 72 |
| 05 Sep 14:06 | AIM Map | 16 : 13 | CT | Thắng | 16 / 13 / 0 | 0.91 | 66 |
| 05 Sep 00:22 | de_cache | 13 : 10 | T | Thua | 17 / 20 / 4 | 0.83 | 89 |
| 04 Sep 23:22 | de_anubis | 13 : 7 | CT | Thắng | 14 / 11 / 5 | 1.07 | 75 |
| 02 Sep 22:54 | de_inferno | 13 : 8 | T | Thua | 17 / 16 / 4 | 1.04 | 86 |