K/D
1.50
Rating
1.48
Tỉ lệ thắng
40%
5 trận
2 thắng
3 thua
Phong độ
55%
Tỉ lệ Headshot
63 / 114 hạ gục
105.6
ADR (damage/round)
11,513 dmg · 109 round
114/76
Hạ gục / Chết
21 hỗ trợ · 23% chính xác
103K
44K
0Ace
Multi-kill
15 pha hạ 2 người
40%
Clutch 1v1
thắng 2/5 · 1v2 6/7
58%
Entry (mở màn)
thắng 7/12 pha mở màn
60
Địch bị làm loá
516 damage lựu đạn
Map chơi nhiều nhất
de_inferno
1
de_anubis
1
de_cache
1
de_dust2
1
de_ancient
1
Map thắng nhiều nhất
Cần ≥2 trận/map để xếp hạng.
Lịch sử đấu — 5v5
| Ngày | Map | Tỉ số | Phe | Kết quả | K / D / A | Rating | ADR |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 Sep 20:33 | de_ancient | 13 : 11 | CT | Thắng | 30 / 18 / 6 | 1.68 | 138 |
| 06 Sep 13:54 | de_dust2 | 8 : 13 | CT | Thua | 29 / 17 / 3 | 1.89 | 138 |
| 05 Sep 00:22 | de_cache | 13 : 10 | T | Thua | 22 / 16 / 3 | 1.40 | 85 |
| 04 Sep 23:22 | de_anubis | 13 : 7 | CT | Thắng | 18 / 10 / 4 | 1.48 | 87 |
| 02 Sep 22:54 | de_inferno | 13 : 8 | T | Thua | 15 / 15 / 5 | 0.97 | 77 |