K/D
0.98
Rating
0.87
Tỉ lệ thắng
50%
4 trận
2 thắng
2 thua
Phong độ
57%
Tỉ lệ Headshot
25 / 44 hạ gục
62.1
ADR (damage/round)
5,218 dmg · 84 round
44/45
Hạ gục / Chết
0 hỗ trợ · 20% chính xác
03K
04K
0Ace
Multi-kill
4 pha hạ 2 người
0
Địch bị làm loá
0 damage lựu đạn
Map chơi nhiều nhất
AIM Map
4
Map thắng nhiều nhất
AIM Map
50%
Lịch sử đấu — Aim
| Ngày | Map | Tỉ số | Phe | Kết quả | K / D / A | Rating | ADR |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06 Sep 13:03 | AIM Map | 13 : 11 | CT | Thắng | 13 / 11 / 0 | 0.90 | 60 |
| 06 Sep 12:55 | AIM Map | 10 : 13 | CT | Thua | 10 / 13 / 0 | 0.72 | 54 |
| 06 Sep 12:46 | AIM Map | 13 : 3 | CT | Thắng | 13 / 8 / 0 | 1.23 | 81 |
| 04 Sep 22:39 | AIM Map | 8 : 13 | CT | Thua | 8 / 13 / 0 | 0.63 | 59 |