K/D
0.77
Rating
0.74
Tỉ lệ thắng
100%
1 trận
1 thắng
0 thua
Phong độ
50%
Tỉ lệ Headshot
5 / 10 hạ gục
53.6
ADR (damage/round)
1,126 dmg · 21 round
10/13
Hạ gục / Chết
3 hỗ trợ · 25% chính xác
03K
04K
0Ace
Multi-kill
1 pha hạ 2 người
0
Địch bị làm loá
0 damage lựu đạn
Map chơi nhiều nhất
AIM Map
1
Map thắng nhiều nhất
Cần ≥2 trận/map để xếp hạng.
Lịch sử đấu — Aim
| Ngày | Map | Tỉ số | Phe | Kết quả | K / D / A | Rating | ADR |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 Jul 22:08 | AIM Map | 8 : 13 | T | Thắng | 10 / 13 / 3 | 0.74 | 54 |