K/D
0.62
Rating
0.63
Tỉ lệ thắng
0%
1 trận
0 thắng
1 thua
Phong độ
75%
Tỉ lệ Headshot
6 / 8 hạ gục
62.6
ADR (damage/round)
1,314 dmg · 21 round
8/13
Hạ gục / Chết
0 hỗ trợ · 18% chính xác
03K
04K
0Ace
Multi-kill
0 pha hạ 2 người
0
Địch bị làm loá
0 damage lựu đạn
Map chơi nhiều nhất
AIM Map
1
Map thắng nhiều nhất
Cần ≥2 trận/map để xếp hạng.
Lịch sử đấu — Aim
| Ngày | Map | Tỉ số | Phe | Kết quả | K / D / A | Rating | ADR |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 Jul 20:01 | AIM Map | 8 : 13 | CT | Thua | 8 / 13 / 0 | 0.63 | 63 |