K/D
0.95
Rating
0.81
Tỉ lệ thắng
50%
2 trận
1 thắng
1 thua
Phong độ
71%
Tỉ lệ Headshot
15 / 21 hạ gục
65.1
ADR (damage/round)
2,798 dmg · 43 round
21/22
Hạ gục / Chết
0 hỗ trợ · 19% chính xác
03K
04K
0Ace
Multi-kill
0 pha hạ 2 người
0
Địch bị làm loá
0 damage lựu đạn
Map chơi nhiều nhất
AIM Map
1
AIM Cache
1
Map thắng nhiều nhất
Cần ≥2 trận/map để xếp hạng.
Lịch sử đấu — Aim
| Ngày | Map | Tỉ số | Phe | Kết quả | K / D / A | Rating | ADR |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04 Aug 22:49 | AIM Cache | 9 : 13 | T | Thắng | 13 / 9 / 0 | 0.98 | 68 |
| 24 Jul 20:01 | AIM Map | 8 : 13 | CT | Thua | 8 / 13 / 0 | 0.63 | 63 |