K/D
0.69
Rating
0.68
Tỉ lệ thắng
0%
1 trận
0 thắng
1 thua
Phong độ
67%
Tỉ lệ Headshot
6 / 9 hạ gục
53.9
ADR (damage/round)
1,186 dmg · 22 round
9/13
Hạ gục / Chết
0 hỗ trợ · 27% chính xác
03K
04K
0Ace
Multi-kill
0 pha hạ 2 người
0
Địch bị làm loá
0 damage lựu đạn
Map chơi nhiều nhất
AIM Map
1
Map thắng nhiều nhất
Cần ≥2 trận/map để xếp hạng.
Lịch sử đấu — Aim
| Ngày | Map | Tỉ số | Phe | Kết quả | K / D / A | Rating | ADR |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03 Aug 23:18 | AIM Map | 9 : 13 | CT | Thua | 9 / 13 / 0 | 0.68 | 54 |