K/D
1.03
Rating
1.00
Tỉ lệ thắng
57%
14 trận
8 thắng
5 thua
1 hoà
Phong độ
48%
Tỉ lệ Headshot
98 / 203 hạ gục
69.3
ADR (damage/round)
21,964 dmg · 317 round
203/197
Hạ gục / Chết
31 hỗ trợ · 22% chính xác
113K
04K
1Ace
Multi-kill
24 pha hạ 2 người
67
Địch bị làm loá
756 damage lựu đạn
Map chơi nhiều nhất
AIM Map
5
de_mirage
3
de_dust2
2
de_inferno
2
de_cache
1
Map thắng nhiều nhất
AIM Map
60%
de_dust2
50%
de_inferno
50%
de_mirage
33%
Lịch sử đấu
| Ngày | Map | Tỉ số | Phe | Kết quả | K / D / A | Rating | ADR |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 Sep 22:13 | de_mirage | 13 : 10 | CT | Thắng | 16 / 18 / 4 | 0.94 | 75 |
| 17 Sep 20:33 | de_ancient | 13 : 11 | CT | Thắng | 12 / 16 / 2 | 0.76 | 51 |
| 14 Sep 21:15 | de_cache | 13 : 4 | CT | Thắng | 12 / 9 / 6 | 1.21 | 77 |
| 11 Sep 21:38 | de_mirage | 11 : 13 | CT | Thua | 18 / 19 / 3 | 0.89 | 63 |
| 10 Sep 21:19 | de_inferno | 12 : 12 | CT | Hòa | 24 / 14 / 3 | 1.54 | 95 |
| 09 Sep 21:18 | de_dust2 | 11 : 13 | T | Thắng | 8 / 21 / 4 | 0.40 | 39 |
| 09 Sep 20:32 | de_mirage | 13 : 10 | T | Thua | 14 / 19 / 3 | 0.83 | 72 |
| 27 Aug 21:21 | AIM Map | 9 : 13 | CT | Thua | 9 / 13 / 0 | 0.68 | 52 |
| 27 Aug 21:14 | AIM Map | 13 : 10 | CT | Thắng | 13 / 10 / 0 | 0.93 | 60 |
| 11 Aug 20:11 | AIM Map | 13 : 11 | CT | Thua | 13 / 11 / 0 | 0.90 | 65 |
| 29 Jul 22:50 | AIM Map | 13 : 11 | CT | Thắng | 13 / 11 / 0 | 0.90 | 67 |
| 24 Jul 21:53 | de_inferno | 13 : 2 | CT | Thắng | 20 / 7 / 5 | 1.90 | 139 |