K/D
0.84
Rating
0.87
Tỉ lệ thắng
33%
3 trận
1 thắng
2 thua
Phong độ
63%
Tỉ lệ Headshot
26 / 41 hạ gục
79.3
ADR (damage/round)
5,077 dmg · 64 round
41/49
Hạ gục / Chết
15 hỗ trợ · 16% chính xác
13K
14K
0Ace
Multi-kill
6 pha hạ 2 người
50%
Clutch 1v1
thắng 2/4 · 1v2 0/1
58%
Entry (mở màn)
thắng 7/12 pha mở màn
1
Địch bị làm loá
14 damage lựu đạn
Map chơi nhiều nhất
de_anubis
1
de_cache
1
de_dust2
1
Map thắng nhiều nhất
Cần ≥2 trận/map để xếp hạng.
Lịch sử đấu — 5v5
| Ngày | Map | Tỉ số | Phe | Kết quả | K / D / A | Rating | ADR |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06 Sep 13:54 | de_dust2 | 8 : 13 | T | Thắng | 20 / 14 / 6 | 1.40 | 104 |
| 05 Sep 00:22 | de_cache | 13 : 10 | T | Thua | 7 / 18 / 6 | 0.43 | 55 |
| 04 Sep 23:22 | de_anubis | 13 : 7 | T | Thua | 14 / 17 / 3 | 0.79 | 81 |