K/D
1.12
Rating
0.88
Tỉ lệ thắng
52%
27 trận
14 thắng
13 thua
Phong độ
66%
Tỉ lệ Headshot
206 / 313 hạ gục
63
ADR (damage/round)
37,330 dmg · 593 round
313/280
Hạ gục / Chết
0 hỗ trợ · 20% chính xác
03K
04K
0Ace
Multi-kill
0 pha hạ 2 người
0
Địch bị làm loá
0 damage lựu đạn
Map chơi nhiều nhất
AIM Map
15
AIM Cache
8
Aim Map Carton
3
Aim Japan Shogun Showdown
1
Map thắng nhiều nhất
AIM Cache
63%
AIM Map
53%
Aim Map Carton
33%
Lịch sử đấu — Aim
| Ngày | Map | Tỉ số | Phe | Kết quả | K / D / A | Rating | ADR |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 Aug 16:31 | AIM Cache | 3 : 13 | T | Thắng | 13 / 3 / 0 | 1.34 | 89 |
| 17 Aug 16:26 | AIM Cache | 6 : 13 | T | Thắng | 13 / 6 / 0 | 1.13 | 80 |
| 14 Aug 04:30 | AIM Map | 13 : 10 | T | Thua | 10 / 13 / 0 | 0.72 | 52 |
| 14 Aug 04:17 | AIM Map | 13 : 16 | T | Thua | 16 / 13 / 0 | 0.91 | 59 |
| 04 Aug 22:49 | AIM Cache | 9 : 13 | CT | Thua | 9 / 13 / 0 | 0.68 | 52 |
| 04 Aug 22:40 | Aim Map Carton | 13 : 5 | CT | Thắng | 13 / 5 / 0 | 1.19 | 74 |
| 01 Aug 23:55 | AIM Cache | 10 : 13 | T | Thắng | 13 / 10 / 0 | 0.93 | 67 |
| 01 Aug 14:41 | AIM Cache | 13 : 7 | T | Thua | 7 / 13 / 0 | 0.58 | 38 |
| 01 Aug 14:34 | AIM Map | 7 : 13 | T | Thắng | 13 / 7 / 0 | 1.07 | 77 |
| 29 Jul 22:50 | AIM Map | 13 : 11 | T | Thua | 11 / 13 / 0 | 0.76 | 59 |
| 25 Jul 21:34 | AIM Map | 10 : 13 | CT | Thua | 10 / 13 / 0 | 0.72 | 61 |
| 25 Jul 21:09 | AIM Map | 16 : 13 | T | Thua | 13 / 16 / 0 | 0.74 | 57 |