K/D
1.01
Rating
0.85
Tỉ lệ thắng
55%
29 trận
16 thắng
13 thua
Phong độ
62%
Tỉ lệ Headshot
210 / 339 hạ gục
63.2
ADR (damage/round)
40,528 dmg · 641 round
339/336
Hạ gục / Chết
26 hỗ trợ · 20% chính xác
53K
04K
0Ace
Multi-kill
9 pha hạ 2 người
34
Địch bị làm loá
252 damage lựu đạn
Map chơi nhiều nhất
AIM Map
13
AIM Cache
7
de_inferno
3
de_mirage
2
Aim Map Carton
2
Map thắng nhiều nhất
de_inferno
67%
AIM Map
62%
AIM Cache
57%
de_mirage
50%
Aim Map Carton
0%
Lịch sử đấu
| Ngày | Map | Tỉ số | Phe | Kết quả | K / D / A | Rating | ADR |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Aug 23:55 | AIM Cache | 10 : 13 | T | Thắng | 13 / 10 / 0 | 0.93 | 67 |
| 01 Aug 14:41 | AIM Cache | 13 : 7 | T | Thua | 7 / 13 / 0 | 0.58 | 38 |
| 01 Aug 14:34 | AIM Map | 7 : 13 | T | Thắng | 13 / 7 / 0 | 1.07 | 77 |
| 29 Jul 22:50 | AIM Map | 13 : 11 | T | Thua | 11 / 13 / 0 | 0.76 | 59 |
| 25 Jul 21:34 | AIM Map | 10 : 13 | CT | Thua | 10 / 13 / 0 | 0.72 | 61 |
| 25 Jul 21:09 | AIM Map | 16 : 13 | T | Thua | 13 / 16 / 0 | 0.74 | 57 |
| 25 Jul 20:34 | AIM Map | 8 : 13 | T | Thắng | 13 / 8 / 0 | 1.02 | 69 |
| 25 Jul 19:41 | AIM Cache | 10 : 13 | T | Thắng | 13 / 10 / 0 | 0.93 | 63 |
| 24 Jul 22:49 | AIM Cache | 13 : 9 | T | Thua | 9 / 13 / 0 | 0.68 | 65 |
| 24 Jul 22:40 | AIM Cache | 9 : 13 | T | Thắng | 13 / 9 / 0 | 0.98 | 62 |
| 24 Jul 22:17 | AIM Cache | 13 : 10 | T | Thua | 10 / 13 / 0 | 0.72 | 52 |
| 24 Jul 22:10 | AIM Cache | 13 : 16 | T | Thắng | 16 / 13 / 0 | 0.91 | 59 |