K/D
1.07
Rating
0.94
Tỉ lệ thắng
49%
45 trận
22 thắng
21 thua
2 hoà
Phong độ
55%
Tỉ lệ Headshot
324 / 592 hạ gục
68.9
ADR (damage/round)
67,509 dmg · 980 round
592/554
Hạ gục / Chết
85 hỗ trợ · 22% chính xác
153K
54K
0Ace
Multi-kill
45 pha hạ 2 người
107
Địch bị làm loá
1,002 damage lựu đạn
Map chơi nhiều nhất
AIM Map
15
AIM Cache
8
de_inferno
5
de_dust2
4
de_mirage
3
Map thắng nhiều nhất
de_cache
100%
de_anubis
67%
AIM Cache
63%
AIM Map
53%
de_inferno
40%
Lịch sử đấu
| Ngày | Map | Tỉ số | Phe | Kết quả | K / D / A | Rating | ADR |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 Sep 22:17 | de_anubis | 12 : 12 | CT | Hòa | 14 / 17 / 4 | 0.90 | 51 |
| 11 Sep 21:38 | de_mirage | 11 : 13 | CT | Thua | 25 / 20 / 10 | 1.32 | 116 |
| 10 Sep 21:19 | de_inferno | 12 : 12 | T | Hòa | 24 / 13 / 5 | 1.60 | 102 |
| 09 Sep 21:18 | de_dust2 | 11 : 13 | CT | Thua | 20 / 17 / 8 | 1.20 | 98 |
| 06 Sep 13:54 | de_dust2 | 8 : 13 | CT | Thua | 6 / 18 / 6 | 0.36 | 49 |
| 02 Sep 22:09 | de_ancient | 4 : 13 | CT | Thua | 21 / 14 / 3 | 1.65 | 110 |
| 25 Aug 21:49 | de_cache | 14 : 16 | T | Thắng | 25 / 19 / 3 | 1.19 | 74 |
| 17 Aug 16:31 | AIM Cache | 3 : 13 | T | Thắng | 13 / 3 / 0 | 1.34 | 89 |
| 17 Aug 16:26 | AIM Cache | 6 : 13 | T | Thắng | 13 / 6 / 0 | 1.13 | 80 |
| 17 Aug 00:22 | de_cache | 8 : 13 | T | Thắng | 15 / 17 / 2 | 0.84 | 76 |
| 16 Aug 23:33 | de_anubis | 13 : 11 | CT | Thắng | 12 / 17 / 7 | 0.66 | 59 |
| 14 Aug 15:47 | de_inferno | 13 : 6 | T | Thua | 12 / 15 / 4 | 0.85 | 71 |