K/D
0.38
Rating
0.46
Tỉ lệ thắng
0%
1 trận
0 thắng
1 thua
Phong độ
80%
Tỉ lệ Headshot
4 / 5 hạ gục
51.2
ADR (damage/round)
921 dmg · 18 round
5/13
Hạ gục / Chết
0 hỗ trợ · 18% chính xác
03K
04K
0Ace
Multi-kill
0 pha hạ 2 người
0
Địch bị làm loá
0 damage lựu đạn
Map chơi nhiều nhất
AIM Map
1
Map thắng nhiều nhất
Cần ≥2 trận/map để xếp hạng.
Lịch sử đấu — Aim
| Ngày | Map | Tỉ số | Phe | Kết quả | K / D / A | Rating | ADR |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 Jul 16:34 | AIM Map | 13 : 5 | T | Thua | 5 / 13 / 0 | 0.46 | 51 |