K/D
1.19
Rating
0.91
Tỉ lệ thắng
67%
3 trận
2 thắng
1 thua
Phong độ
57%
Tỉ lệ Headshot
21 / 37 hạ gục
64.2
ADR (damage/round)
4,364 dmg · 68 round
37/31
Hạ gục / Chết
0 hỗ trợ · 19% chính xác
03K
04K
0Ace
Multi-kill
0 pha hạ 2 người
0
Địch bị làm loá
0 damage lựu đạn
Map chơi nhiều nhất
AIM Map
3
Map thắng nhiều nhất
AIM Map
67%
Lịch sử đấu — Aim
| Ngày | Map | Tỉ số | Phe | Kết quả | K / D / A | Rating | ADR |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08 Sep 21:54 | AIM Map | 13 : 11 | CT | Thắng | 13 / 11 / 0 | 0.90 | 71 |
| 08 Sep 21:41 | AIM Map | 11 : 13 | CT | Thua | 11 / 13 / 0 | 0.76 | 54 |
| 08 Sep 21:31 | AIM Map | 13 : 7 | CT | Thắng | 13 / 7 / 0 | 1.07 | 69 |