K/D
0.00
Rating
0.68
Tỉ lệ thắng
0%
1 trận
0 thắng
1 thua
Phong độ
0%
Tỉ lệ Headshot
0 / 0 hạ gục
7.2
ADR (damage/round)
130 dmg · 18 round
0/3
Hạ gục / Chết
1 hỗ trợ · 15% chính xác
03K
04K
0Ace
Multi-kill
0 pha hạ 2 người
0
Địch bị làm loá
0 damage lựu đạn
Map chơi nhiều nhất
AIM Map
1
Map thắng nhiều nhất
Cần ≥2 trận/map để xếp hạng.
Lịch sử đấu — Aim
| Ngày | Map | Tỉ số | Phe | Kết quả | K / D / A | Rating | ADR |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 Sep 20:02 | AIM Map | 13 : 5 | T | Thua | 0 / 3 / 1 | 0.68 | 7 |