Adolf Hítke
40 / 1000 XP
1,050
ELO
100
Uy tín tốt
K/D
0.90
Rating
0.78
Tỉ lệ thắng
44%
9 trận
4 thắng
5 thua
Phong độ
71%
Tỉ lệ Headshot
67 / 94 hạ gục
57
ADR (damage/round)
11,284 dmg · 198 round
94/104
Hạ gục / Chết
0 hỗ trợ · 20% chính xác
03K
04K
0Ace
Multi-kill
0 pha hạ 2 người
0
Địch bị làm loá
0 damage lựu đạn
Map chơi nhiều nhất
Aim Map Carton
5
AIM Map
2
AIM Cache
2
Map thắng nhiều nhất
Aim Map Carton
60%
AIM Cache
50%
AIM Map
0%
Lịch sử đấu — Aim
| Ngày | Map | Tỉ số | Phe | Kết quả | K / D / A | Rating | ADR |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 Sep 20:04 | Aim Map Carton | 13 : 9 | T | Thua | 9 / 13 / 0 | 0.68 | 54 |
| 12 Sep 19:56 | Aim Map Carton | 6 : 13 | T | Thắng | 13 / 6 / 0 | 1.13 | 71 |
| 12 Sep 19:50 | Aim Map Carton | 11 : 13 | T | Thắng | 13 / 11 / 0 | 0.90 | 64 |
| 12 Sep 03:43 | AIM Cache | 11 : 13 | T | Thắng | 13 / 11 / 0 | 0.90 | 64 |
| 12 Sep 03:36 | AIM Map | 13 : 4 | T | Thua | 4 / 13 / 0 | 0.39 | 41 |
| 12 Sep 03:30 | Aim Map Carton | 11 : 13 | T | Thắng | 13 / 11 / 0 | 0.90 | 63 |
| 12 Sep 03:21 | AIM Cache | 13 : 11 | T | Thua | 11 / 13 / 0 | 0.76 | 49 |
| 12 Sep 03:13 | Aim Map Carton | 13 : 11 | T | Thua | 11 / 13 / 0 | 0.76 | 52 |
| 12 Sep 03:02 | AIM Map | 13 : 7 | T | Thua | 7 / 13 / 0 | 0.58 | 53 |