K/D
1.24
Rating
0.92
Tỉ lệ thắng
73%
15 trận
11 thắng
4 thua
Phong độ
73%
Tỉ lệ Headshot
137 / 188 hạ gục
61.8
ADR (damage/round)
21,020 dmg · 340 round
188/152
Hạ gục / Chết
0 hỗ trợ · 22% chính xác
03K
04K
0Ace
Multi-kill
0 pha hạ 2 người
0
Địch bị làm loá
0 damage lựu đạn
Map chơi nhiều nhất
Aim Map Carton
7
AIM Map
6
AIM Cache
2
Map thắng nhiều nhất
AIM Map
100%
Aim Map Carton
57%
AIM Cache
50%
Lịch sử đấu — Aim
| Ngày | Map | Tỉ số | Phe | Kết quả | K / D / A | Rating | ADR |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 Sep 20:04 | Aim Map Carton | 13 : 9 | CT | Thắng | 13 / 9 / 0 | 0.98 | 69 |
| 12 Sep 19:56 | Aim Map Carton | 6 : 13 | CT | Thua | 6 / 13 / 0 | 0.52 | 35 |
| 12 Sep 19:50 | Aim Map Carton | 11 : 13 | CT | Thua | 11 / 13 / 0 | 0.76 | 56 |
| 12 Sep 04:59 | Aim Map Carton | 9 : 13 | T | Thắng | 13 / 9 / 0 | 0.98 | 60 |
| 12 Sep 04:47 | AIM Map | 13 : 9 | CT | Thắng | 13 / 9 / 0 | 0.98 | 69 |
| 12 Sep 04:37 | AIM Map | 15 : 19 | T | Thắng | 19 / 15 / 0 | 0.92 | 56 |
| 12 Sep 04:25 | AIM Map | 9 : 13 | T | Thắng | 13 / 9 / 0 | 0.98 | 69 |
| 12 Sep 04:16 | Aim Map Carton | 8 : 13 | T | Thắng | 13 / 8 / 0 | 1.02 | 70 |
| 12 Sep 04:09 | AIM Map | 8 : 13 | T | Thắng | 13 / 8 / 0 | 1.02 | 67 |
| 12 Sep 03:43 | AIM Cache | 11 : 13 | CT | Thua | 11 / 13 / 0 | 0.76 | 52 |
| 12 Sep 03:36 | AIM Map | 13 : 4 | CT | Thắng | 13 / 4 / 0 | 1.26 | 77 |
| 12 Sep 03:30 | Aim Map Carton | 11 : 13 | CT | Thua | 11 / 13 / 0 | 0.76 | 60 |