K/D
1.36
Rating
1.20
Tỉ lệ thắng
50%
2 trận
1 thắng
1 thua
Phong độ
31%
Tỉ lệ Headshot
15 / 49 hạ gục
93.5
ADR (damage/round)
5,049 dmg · 54 round
49/36
Hạ gục / Chết
16 hỗ trợ · 19% chính xác
23K
04K
0Ace
Multi-kill
9 pha hạ 2 người
100%
Clutch 1v1
thắng 2/2 · 1v2 0/4
83%
Entry (mở màn)
thắng 10/12 pha mở màn
27
Địch bị làm loá
162 damage lựu đạn
Map chơi nhiều nhất
de_cache
1
de_inferno
1
Map thắng nhiều nhất
Cần ≥2 trận/map để xếp hạng.
Lịch sử đấu — 5v5
| Ngày | Map | Tỉ số | Phe | Kết quả | K / D / A | Rating | ADR |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 Jul 23:06 | de_inferno | 11 : 13 | T | Thắng | 22 / 15 / 5 | 1.24 | 89 |
| 15 Jul 21:07 | de_cache | 14 : 16 | CT | Thua | 27 / 21 / 11 | 1.15 | 97 |