K/D
0.59
Rating
0.62
Tỉ lệ thắng
33%
3 trận
1 thắng
2 thua
Phong độ
50%
Tỉ lệ Headshot
11 / 22 hạ gục
52
ADR (damage/round)
2,808 dmg · 54 round
22/37
Hạ gục / Chết
8 hỗ trợ · 18% chính xác
03K
04K
0Ace
Multi-kill
3 pha hạ 2 người
0
Địch bị làm loá
0 damage lựu đạn
Map chơi nhiều nhất
AIM Map
3
Map thắng nhiều nhất
AIM Map
33%
Lịch sử đấu — Aim
| Ngày | Map | Tỉ số | Phe | Kết quả | K / D / A | Rating | ADR |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06 Sep 12:46 | AIM Map | 13 : 3 | T | Thua | 5 / 14 / 0 | 0.40 | 36 |
| 05 Sep 20:38 | AIM Map | 13 : 4 | CT | Thắng | 6 / 10 / 7 | 0.67 | 65 |
| 29 Jul 22:08 | AIM Map | 8 : 13 | CT | Thua | 11 / 13 / 1 | 0.78 | 54 |