K/D
0.85
Rating
0.78
Tỉ lệ thắng
0%
1 trận
0 thắng
1 thua
Phong độ
64%
Tỉ lệ Headshot
7 / 11 hạ gục
53.6
ADR (damage/round)
1,126 dmg · 21 round
11/13
Hạ gục / Chết
1 hỗ trợ · 14% chính xác
03K
04K
0Ace
Multi-kill
1 pha hạ 2 người
0
Địch bị làm loá
0 damage lựu đạn
Map chơi nhiều nhất
AIM Map
1
Map thắng nhiều nhất
Cần ≥2 trận/map để xếp hạng.
Lịch sử đấu — Aim
| Ngày | Map | Tỉ số | Phe | Kết quả | K / D / A | Rating | ADR |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 Jul 22:08 | AIM Map | 8 : 13 | CT | Thua | 11 / 13 / 1 | 0.78 | 54 |