K/D
1.36
Rating
1.26
Tỉ lệ thắng
56%
16 trận
9 thắng
7 thua
Phong độ
33%
Tỉ lệ Headshot
103 / 309 hạ gục
88.9
ADR (damage/round)
30,920 dmg · 348 round
309/228
Hạ gục / Chết
78 hỗ trợ · 22% chính xác
163K
44K
1Ace
Multi-kill
67 pha hạ 2 người
143
Địch bị làm loá
863 damage lựu đạn
Map chơi nhiều nhất
de_cache
4
AIM Map
3
de_inferno
3
de_dust2
3
de_mirage
2
Map thắng nhiều nhất
de_dust2
100%
de_mirage
100%
de_inferno
67%
AIM Map
33%
de_cache
25%
Lịch sử đấu
| Ngày | Map | Tỉ số | Phe | Kết quả | K / D / A | Rating | ADR |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 Sep 22:13 | de_mirage | 13 : 10 | CT | Thắng | 17 / 16 / 4 | 1.04 | 62 |
| 17 Sep 20:33 | de_ancient | 13 : 11 | T | Thua | 26 / 17 / 7 | 1.51 | 99 |
| 14 Sep 21:15 | de_cache | 13 : 4 | T | Thua | 24 / 14 / 2 | 1.97 | 151 |
| 11 Sep 21:38 | de_mirage | 11 : 13 | T | Thắng | 19 / 16 / 8 | 1.05 | 84 |
| 06 Sep 13:54 | de_dust2 | 8 : 13 | T | Thắng | 18 / 12 / 7 | 1.29 | 100 |
| 06 Sep 12:46 | AIM Map | 13 : 3 | T | Thua | 5 / 14 / 0 | 0.40 | 36 |
| 05 Sep 20:38 | AIM Map | 13 : 4 | CT | Thắng | 6 / 10 / 7 | 0.67 | 65 |
| 05 Sep 00:22 | de_cache | 13 : 10 | CT | Thắng | 24 / 14 / 3 | 1.65 | 84 |
| 25 Aug 21:49 | de_cache | 14 : 16 | CT | Thua | 32 / 20 / 5 | 1.49 | 107 |
| 14 Aug 15:47 | de_inferno | 13 : 6 | T | Thua | 19 / 15 / 7 | 1.25 | 92 |
| 09 Aug 22:05 | de_dust2 | 13 : 9 | CT | Thắng | 24 / 13 / 2 | 1.51 | 97 |
| 09 Aug 20:30 | de_dust2 | 7 : 13 | T | Thắng | 16 / 10 / 5 | 1.28 | 93 |