K/D
0.69
Rating
0.67
Tỉ lệ thắng
0%
6 trận
0 thắng
6 thua
Phong độ
79%
Tỉ lệ Headshot
46 / 58 hạ gục
50.3
ADR (damage/round)
7,143 dmg · 142 round
58/84
Hạ gục / Chết
0 hỗ trợ · 19% chính xác
03K
04K
0Ace
Multi-kill
0 pha hạ 2 người
0
Địch bị làm loá
0 damage lựu đạn
Map chơi nhiều nhất
AIM Map
4
Aim Map Carton
2
Map thắng nhiều nhất
AIM Map
0%
Aim Map Carton
0%
Lịch sử đấu — Aim
| Ngày | Map | Tỉ số | Phe | Kết quả | K / D / A | Rating | ADR |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 Sep 04:59 | Aim Map Carton | 9 : 13 | CT | Thua | 9 / 13 / 0 | 0.68 | 49 |
| 12 Sep 04:47 | AIM Map | 13 : 9 | T | Thua | 9 / 13 / 0 | 0.68 | 57 |
| 12 Sep 04:37 | AIM Map | 15 : 19 | CT | Thua | 15 / 19 / 0 | 0.73 | 44 |
| 12 Sep 04:25 | AIM Map | 9 : 13 | CT | Thua | 9 / 13 / 0 | 0.68 | 47 |
| 12 Sep 04:16 | Aim Map Carton | 8 : 13 | CT | Thua | 8 / 13 / 0 | 0.63 | 57 |
| 12 Sep 04:09 | AIM Map | 8 : 13 | CT | Thua | 8 / 13 / 0 | 0.63 | 51 |