K/D
0.95
Rating
0.93
Tỉ lệ thắng
50%
2 trận
1 thắng
1 thua
Phong độ
56%
Tỉ lệ Headshot
20 / 36 hạ gục
73.8
ADR (damage/round)
3,909 dmg · 53 round
36/38
Hạ gục / Chết
14 hỗ trợ · 18% chính xác
23K
14K
0Ace
Multi-kill
2 pha hạ 2 người
0%
Clutch 1v1
thắng 0/2 · 1v2 0/3
86%
Entry (mở màn)
thắng 6/7 pha mở màn
20
Địch bị làm loá
89 damage lựu đạn
Map chơi nhiều nhất
de_cache
1
de_inferno
1
Map thắng nhiều nhất
Cần ≥2 trận/map để xếp hạng.
Lịch sử đấu — 5v5
| Ngày | Map | Tỉ số | Phe | Kết quả | K / D / A | Rating | ADR |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 Jul 22:27 | de_inferno | 13 : 10 | T | Thua | 15 / 18 / 5 | 0.77 | 69 |
| 15 Jul 21:07 | de_cache | 14 : 16 | T | Thắng | 21 / 20 / 9 | 1.09 | 78 |