K/D
1.15
Rating
1.17
Tỉ lệ thắng
50%
2 trận
1 thắng
1 thua
Phong độ
37%
Tỉ lệ Headshot
14 / 38 hạ gục
90.3
ADR (damage/round)
4,423 dmg · 49 round
38/33
Hạ gục / Chết
17 hỗ trợ · 20% chính xác
23K
14K
0Ace
Multi-kill
7 pha hạ 2 người
100%
Clutch 1v1
thắng 1/1
43%
Entry (mở màn)
thắng 3/7 pha mở màn
21
Địch bị làm loá
379 damage lựu đạn
Map chơi nhiều nhất
de_inferno
1
de_cache
1
Map thắng nhiều nhất
Cần ≥2 trận/map để xếp hạng.
Lịch sử đấu — 5v5
| Ngày | Map | Tỉ số | Phe | Kết quả | K / D / A | Rating | ADR |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 Jul 21:07 | de_cache | 14 : 16 | CT | Thua | 21 / 22 / 12 | 1.03 | 93 |
| 13 Jul 23:01 | de_inferno | 13 : 6 | CT | Thắng | 17 / 11 / 5 | 1.31 | 86 |