K/D
1.00
Rating
0.83
Tỉ lệ thắng
50%
2 trận
1 thắng
1 thua
Phong độ
40%
Tỉ lệ Headshot
8 / 20 hạ gục
61.4
ADR (damage/round)
2,454 dmg · 40 round
20/20
Hạ gục / Chết
0 hỗ trợ · 23% chính xác
03K
04K
0Ace
Multi-kill
0 pha hạ 2 người
0
Địch bị làm loá
0 damage lựu đạn
Map chơi nhiều nhất
AIM Map
1
AIM Cache
1
Map thắng nhiều nhất
Cần ≥2 trận/map để xếp hạng.
Lịch sử đấu — Aim
| Ngày | Map | Tỉ số | Phe | Kết quả | K / D / A | Rating | ADR |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Aug 14:41 | AIM Cache | 13 : 7 | CT | Thắng | 13 / 7 / 0 | 1.07 | 73 |
| 01 Aug 14:34 | AIM Map | 7 : 13 | CT | Thua | 7 / 13 / 0 | 0.58 | 50 |