K/D
0.93
Rating
0.78
Tỉ lệ thắng
50%
4 trận
2 thắng
2 thua
Phong độ
66%
Tỉ lệ Headshot
25 / 38 hạ gục
59.6
ADR (damage/round)
4,710 dmg · 79 round
38/41
Hạ gục / Chết
0 hỗ trợ · 23% chính xác
03K
04K
0Ace
Multi-kill
0 pha hạ 2 người
0
Địch bị làm loá
0 damage lựu đạn
Map chơi nhiều nhất
AIM Cache
2
AIM Map
1
Aim Map Carton
1
Map thắng nhiều nhất
AIM Cache
100%
Lịch sử đấu — Aim
| Ngày | Map | Tỉ số | Phe | Kết quả | K / D / A | Rating | ADR |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04 Aug 22:50 | AIM Cache | 13 : 8 | CT | Thắng | 13 / 8 / 0 | 1.02 | 68 |
| 04 Aug 22:40 | Aim Map Carton | 13 : 5 | T | Thua | 5 / 13 / 0 | 0.46 | 46 |
| 01 Aug 14:41 | AIM Cache | 13 : 7 | CT | Thắng | 13 / 7 / 0 | 1.07 | 73 |
| 01 Aug 14:34 | AIM Map | 7 : 13 | CT | Thua | 7 / 13 / 0 | 0.58 | 50 |