K/D
1.09
Rating
1.00
Tỉ lệ thắng
50%
4 trận
2 thắng
2 thua
Phong độ
38%
Tỉ lệ Headshot
22 / 58 hạ gục
77.3
ADR (damage/round)
6,877 dmg · 89 round
58/53
Hạ gục / Chết
17 hỗ trợ · 20% chính xác
23K
14K
0Ace
Multi-kill
7 pha hạ 2 người
21
Địch bị làm loá
379 damage lựu đạn
Map chơi nhiều nhất
de_inferno
1
de_cache
1
AIM Map
1
AIM Cache
1
Map thắng nhiều nhất
Cần ≥2 trận/map để xếp hạng.
Lịch sử đấu
| Ngày | Map | Tỉ số | Phe | Kết quả | K / D / A | Rating | ADR |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Aug 14:41 | AIM Cache | 13 : 7 | CT | Thắng | 13 / 7 / 0 | 1.07 | 73 |
| 01 Aug 14:34 | AIM Map | 7 : 13 | CT | Thua | 7 / 13 / 0 | 0.58 | 50 |
| 15 Jul 21:07 | de_cache | 14 : 16 | CT | Thua | 21 / 22 / 12 | 1.03 | 93 |
| 13 Jul 23:01 | de_inferno | 13 : 6 | CT | Thắng | 17 / 11 / 5 | 1.31 | 86 |