K/D
0.73
Rating
0.75
Tỉ lệ thắng
33%
3 trận
1 thắng
2 thua
Phong độ
51%
Tỉ lệ Headshot
21 / 41 hạ gục
59.4
ADR (damage/round)
4,573 dmg · 77 round
41/56
Hạ gục / Chết
15 hỗ trợ · 13% chính xác
33K
04K
0Ace
Multi-kill
2 pha hạ 2 người
0%
Clutch 1v1
thắng 0/3 · 1v2 0/1
40%
Entry (mở màn)
thắng 4/10 pha mở màn
19
Địch bị làm loá
191 damage lựu đạn
Map chơi nhiều nhất
de_cache
1
de_inferno
1
de_mirage
1
Map thắng nhiều nhất
Cần ≥2 trận/map để xếp hạng.
Lịch sử đấu — 5v5
| Ngày | Map | Tỉ số | Phe | Kết quả | K / D / A | Rating | ADR |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 Jul 21:56 | de_mirage | 13 : 11 | T | Thua | 10 / 16 / 6 | 0.69 | 52 |
| 15 Jul 22:27 | de_inferno | 13 : 10 | T | Thua | 14 / 16 / 2 | 0.81 | 60 |
| 15 Jul 21:07 | de_cache | 14 : 16 | T | Thắng | 17 / 24 / 7 | 0.75 | 65 |