K/D
1.07
Rating
0.86
Tỉ lệ thắng
70%
10 trận
7 thắng
3 thua
Phong độ
77%
Tỉ lệ Headshot
92 / 119 hạ gục
64.9
ADR (damage/round)
14,535 dmg · 224 round
119/111
Hạ gục / Chết
6 hỗ trợ · 14% chính xác
03K
04K
0Ace
Multi-kill
2 pha hạ 2 người
2
Địch bị làm loá
8 damage lựu đạn
Map chơi nhiều nhất
AIM Map
10
Map thắng nhiều nhất
AIM Map
70%
Lịch sử đấu — Aim
| Ngày | Map | Tỉ số | Phe | Kết quả | K / D / A | Rating | ADR |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 Sep 21:06 | AIM Map | 8 : 13 | CT | Thua | 8 / 13 / 0 | 0.63 | 55 |
| 10 Sep 20:23 | AIM Map | 8 : 13 | T | Thắng | 13 / 8 / 0 | 1.02 | 70 |
| 10 Sep 20:15 | AIM Map | 13 : 5 | CT | Thắng | 10 / 10 / 3 | 0.86 | 78 |
| 09 Aug 22:37 | AIM Map | 9 : 13 | T | Thắng | 13 / 9 / 0 | 0.98 | 69 |
| 09 Aug 22:29 | AIM Map | 13 : 10 | T | Thua | 10 / 13 / 0 | 0.72 | 59 |
| 08 Aug 03:24 | AIM Map | 13 : 16 | T | Thắng | 16 / 13 / 0 | 0.91 | 66 |
| 08 Aug 03:15 | AIM Map | 7 : 13 | T | Thắng | 13 / 7 / 0 | 1.07 | 72 |
| 23 Jul 18:29 | AIM Map | 9 : 13 | T | Thắng | 12 / 14 / 3 | 0.78 | 61 |
| 22 Jul 23:33 | AIM Map | 11 : 13 | T | Thắng | 13 / 11 / 0 | 0.90 | 67 |
| 22 Jul 14:57 | AIM Map | 13 : 11 | T | Thua | 11 / 13 / 0 | 0.76 | 56 |