K/D
1.31
Rating
1.30
Tỉ lệ thắng
33%
3 trận
1 thắng
2 thua
Phong độ
42%
Tỉ lệ Headshot
32 / 77 hạ gục
100.4
ADR (damage/round)
7,728 dmg · 77 round
77/59
Hạ gục / Chết
12 hỗ trợ · 26% chính xác
33K
24K
0Ace
Multi-kill
14 pha hạ 2 người
25%
Clutch 1v1
thắng 1/4 · 1v2 0/1
67%
Entry (mở màn)
thắng 16/24 pha mở màn
11
Địch bị làm loá
180 damage lựu đạn
Map chơi nhiều nhất
de_cache
1
de_inferno
1
de_mirage
1
Map thắng nhiều nhất
Cần ≥2 trận/map để xếp hạng.
Lịch sử đấu — 5v5
| Ngày | Map | Tỉ số | Phe | Kết quả | K / D / A | Rating | ADR |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 Jul 21:56 | de_mirage | 13 : 11 | T | Thua | 29 / 17 / 6 | 1.63 | 107 |
| 15 Jul 22:27 | de_inferno | 13 : 10 | T | Thua | 20 / 18 / 3 | 1.13 | 99 |
| 15 Jul 21:07 | de_cache | 14 : 16 | T | Thắng | 28 / 24 / 3 | 1.14 | 97 |