K/D
1.17
Rating
0.89
Tỉ lệ thắng
75%
4 trận
3 thắng
1 thua
Phong độ
78%
Tỉ lệ Headshot
38 / 49 hạ gục
64.5
ADR (damage/round)
5,873 dmg · 91 round
49/42
Hạ gục / Chết
0 hỗ trợ · 21% chính xác
03K
04K
0Ace
Multi-kill
0 pha hạ 2 người
0
Địch bị làm loá
0 damage lựu đạn
Map chơi nhiều nhất
AIM Map
4
Map thắng nhiều nhất
AIM Map
75%
Lịch sử đấu — Aim
| Ngày | Map | Tỉ số | Phe | Kết quả | K / D / A | Rating | ADR |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 Jul 21:42 | AIM Map | 7 : 13 | CT | Thua | 7 / 13 / 0 | 0.58 | 50 |
| 25 Jul 21:09 | AIM Map | 16 : 13 | CT | Thắng | 16 / 13 / 0 | 0.91 | 64 |
| 25 Jul 20:54 | AIM Map | 13 : 9 | CT | Thắng | 13 / 9 / 0 | 0.98 | 75 |
| 25 Jul 20:10 | AIM Map | 7 : 13 | T | Thắng | 13 / 7 / 0 | 1.07 | 68 |