Bí Thuật
455 / 1000 XP
860
ELO
100
Uy tín tốt
K/D
0.38
Rating
0.44
Tỉ lệ thắng
0%
4 trận
0 thắng
4 thua
Phong độ
75%
Tỉ lệ Headshot
15 / 20 hạ gục
42.5
ADR (damage/round)
3,062 dmg · 72 round
20/52
Hạ gục / Chết
0 hỗ trợ · 15% chính xác
03K
04K
0Ace
Multi-kill
0 pha hạ 2 người
0
Địch bị làm loá
0 damage lựu đạn
Map chơi nhiều nhất
AIM Map
3
AIM Cache
1
Map thắng nhiều nhất
AIM Map
0%
Lịch sử đấu — Aim
| Ngày | Map | Tỉ số | Phe | Kết quả | K / D / A | Rating | ADR |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 Sep 21:11 | AIM Map | 13 : 3 | T | Thua | 3 / 13 / 0 | 0.31 | 35 |
| 22 Sep 21:02 | AIM Map | 3 : 13 | CT | Thua | 3 / 13 / 0 | 0.31 | 23 |
| 17 Sep 20:54 | AIM Map | 5 : 13 | CT | Thua | 5 / 13 / 0 | 0.46 | 44 |
| 29 Jul 21:24 | AIM Cache | 9 : 13 | CT | Thua | 9 / 13 / 0 | 0.68 | 61 |