K/D
1.84
Rating
1.26
Tỉ lệ thắng
100%
5 trận
5 thắng
0 thua
Phong độ
65%
Tỉ lệ Headshot
51 / 79 hạ gục
87.1
ADR (damage/round)
8,969 dmg · 103 round
79/43
Hạ gục / Chết
3 hỗ trợ · 24% chính xác
03K
04K
0Ace
Multi-kill
15 pha hạ 2 người
0
Địch bị làm loá
0 damage lựu đạn
Map chơi nhiều nhất
AIM Map
3
AIM Cache
1
Aim Map Carton
1
Map thắng nhiều nhất
AIM Map
100%
Lịch sử đấu — Aim
| Ngày | Map | Tỉ số | Phe | Kết quả | K / D / A | Rating | ADR |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 Sep 21:20 | AIM Map | 13 : 11 | CT | Thắng | 13 / 11 / 0 | 0.90 | 74 |
| 05 Sep 20:38 | AIM Map | 13 : 4 | CT | Thắng | 20 / 6 / 1 | 1.79 | 113 |
| 27 Aug 20:58 | AIM Map | 10 : 13 | T | Thắng | 13 / 10 / 0 | 0.93 | 69 |
| 21 Aug 23:09 | Aim Map Carton | 4 : 13 | T | Thắng | 20 / 7 / 2 | 1.70 | 122 |
| 29 Jul 21:24 | AIM Cache | 9 : 13 | T | Thắng | 13 / 9 / 0 | 0.98 | 74 |