K/D
1.27
Rating
1.19
Tỉ lệ thắng
70%
20 trận
14 thắng
5 thua
1 hoà
Phong độ
52%
Tỉ lệ Headshot
190 / 367 hạ gục
92.7
ADR (damage/round)
40,607 dmg · 438 round
367/289
Hạ gục / Chết
87 hỗ trợ · 19% chính xác
203K
54K
0Ace
Multi-kill
65 pha hạ 2 người
87
Địch bị làm loá
1,393 damage lựu đạn
Map chơi nhiều nhất
de_mirage
5
de_inferno
3
de_cache
3
AIM Map
3
de_ancient
2
Map thắng nhiều nhất
AIM Map
100%
de_mirage
80%
de_cache
67%
de_ancient
50%
de_inferno
33%
Lịch sử đấu
| Ngày | Map | Tỉ số | Phe | Kết quả | K / D / A | Rating | ADR |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 Sep 22:13 | de_mirage | 13 : 10 | CT | Thắng | 26 / 15 / 7 | 1.46 | 127 |
| 19 Sep 21:20 | AIM Map | 13 : 11 | CT | Thắng | 13 / 11 / 0 | 0.90 | 74 |
| 17 Sep 20:33 | de_ancient | 13 : 11 | T | Thua | 16 / 21 / 8 | 0.76 | 82 |
| 14 Sep 21:15 | de_cache | 13 : 4 | T | Thua | 8 / 17 / 3 | 0.43 | 56 |
| 11 Sep 21:38 | de_mirage | 11 : 13 | T | Thắng | 23 / 16 / 3 | 1.34 | 88 |
| 10 Sep 22:18 | de_mirage | 13 : 7 | CT | Thắng | 22 / 16 / 4 | 1.43 | 95 |
| 10 Sep 21:19 | de_inferno | 12 : 12 | CT | Hòa | 10 / 16 / 4 | 0.69 | 43 |
| 09 Sep 21:18 | de_dust2 | 11 : 13 | CT | Thua | 23 / 19 / 5 | 1.33 | 110 |
| 09 Sep 20:32 | de_mirage | 13 : 10 | CT | Thắng | 21 / 17 / 9 | 1.28 | 113 |
| 05 Sep 20:38 | AIM Map | 13 : 4 | CT | Thắng | 20 / 6 / 1 | 1.79 | 113 |
| 04 Sep 23:22 | de_anubis | 13 : 7 | CT | Thắng | 15 / 14 / 5 | 1.05 | 81 |
| 02 Sep 22:54 | de_inferno | 13 : 8 | CT | Thắng | 21 / 11 / 1 | 1.56 | 93 |