K/D
1.20
Rating
1.12
Tỉ lệ thắng
33%
3 trận
1 thắng
2 thua
Phong độ
55%
Tỉ lệ Headshot
29 / 53 hạ gục
89.6
ADR (damage/round)
6,183 dmg · 69 round
53/44
Hạ gục / Chết
12 hỗ trợ · 15% chính xác
63K
04K
0Ace
Multi-kill
3 pha hạ 2 người
9
Địch bị làm loá
367 damage lựu đạn
Map chơi nhiều nhất
de_mirage
1
AIM Cache
1
de_inferno
1
Map thắng nhiều nhất
Cần ≥2 trận/map để xếp hạng.
Lịch sử đấu
| Ngày | Map | Tỉ số | Phe | Kết quả | K / D / A | Rating | ADR |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 Jul 23:06 | de_inferno | 11 : 13 | CT | Thua | 17 / 19 / 7 | 0.88 | 86 |
| 29 Jul 21:24 | AIM Cache | 9 : 13 | T | Thắng | 13 / 9 / 0 | 0.98 | 74 |
| 15 Jul 21:49 | de_mirage | 13 : 10 | T | Thua | 23 / 16 / 5 | 1.49 | 109 |