K/D
1.10
Rating
0.88
Tỉ lệ thắng
52%
23 trận
12 thắng
11 thua
Phong độ
80%
Tỉ lệ Headshot
215 / 268 hạ gục
59.8
ADR (damage/round)
30,488 dmg · 510 round
268/243
Hạ gục / Chết
0 hỗ trợ · 22% chính xác
03K
04K
0Ace
Multi-kill
0 pha hạ 2 người
0
Địch bị làm loá
0 damage lựu đạn
Map chơi nhiều nhất
AIM Map
22
Aim Map Carton
1
Map thắng nhiều nhất
AIM Map
50%
Lịch sử đấu — Aim
| Ngày | Map | Tỉ số | Phe | Kết quả | K / D / A | Rating | ADR |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 Sep 16:48 | AIM Map | 13 : 11 | T | Thua | 11 / 13 / 0 | 0.76 | 50 |
| 27 Sep 16:41 | AIM Map | 13 : 8 | CT | Thắng | 13 / 8 / 0 | 1.02 | 69 |
| 22 Sep 21:11 | AIM Map | 13 : 3 | CT | Thắng | 13 / 3 / 0 | 1.34 | 83 |
| 22 Sep 21:02 | AIM Map | 3 : 13 | T | Thắng | 13 / 3 / 0 | 1.34 | 90 |
| 21 Sep 22:02 | AIM Map | 16 : 12 | T | Thua | 12 / 16 / 0 | 0.71 | 60 |
| 21 Sep 21:53 | AIM Map | 9 : 13 | T | Thắng | 13 / 9 / 0 | 0.98 | 66 |
| 21 Sep 21:45 | AIM Map | 16 : 14 | T | Thua | 14 / 16 / 0 | 0.77 | 55 |
| 21 Sep 21:29 | AIM Map | 7 : 13 | T | Thắng | 13 / 7 / 0 | 1.07 | 72 |
| 19 Sep 21:20 | AIM Map | 13 : 11 | T | Thua | 11 / 13 / 0 | 0.76 | 55 |
| 10 Sep 19:01 | AIM Map | 13 : 6 | CT | Thắng | 13 / 6 / 0 | 1.13 | 71 |
| 10 Sep 18:52 | AIM Map | 10 : 13 | T | Thắng | 13 / 10 / 0 | 0.93 | 67 |
| 02 Sep 15:06 | AIM Map | 11 : 13 | T | Thắng | 13 / 12 / 0 | 0.86 | 59 |