K/D
1.02
Rating
0.84
Tỉ lệ thắng
50%
6 trận
3 thắng
3 thua
Phong độ
84%
Tỉ lệ Headshot
52 / 62 hạ gục
55.1
ADR (damage/round)
6,772 dmg · 123 round
62/61
Hạ gục / Chết
0 hỗ trợ · 25% chính xác
03K
04K
0Ace
Multi-kill
0 pha hạ 2 người
0
Địch bị làm loá
0 damage lựu đạn
Map chơi nhiều nhất
AIM Map
5
Aim Map Carton
1
Map thắng nhiều nhất
AIM Map
40%
Lịch sử đấu — Aim
| Ngày | Map | Tỉ số | Phe | Kết quả | K / D / A | Rating | ADR |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 Jul 23:12 | Aim Map Carton | 13 : 9 | CT | Thắng | 13 / 9 / 0 | 0.98 | 61 |
| 31 Jul 22:17 | AIM Map | 13 : 9 | T | Thua | 9 / 13 / 0 | 0.68 | 52 |
| 30 Jul 23:24 | AIM Map | 8 : 13 | T | Thắng | 13 / 8 / 0 | 1.02 | 65 |
| 30 Jul 23:13 | AIM Map | 5 : 13 | T | Thắng | 13 / 5 / 0 | 1.19 | 74 |
| 30 Jul 23:05 | AIM Map | 13 : 6 | T | Thua | 6 / 13 / 0 | 0.52 | 38 |
| 29 Jul 23:20 | AIM Map | 8 : 13 | CT | Thua | 8 / 13 / 0 | 0.63 | 42 |