K/D
1.39
Rating
1.01
Tỉ lệ thắng
80%
5 trận
4 thắng
1 thua
Phong độ
87%
Tỉ lệ Headshot
65 / 75 hạ gục
71.8
ADR (damage/round)
8,543 dmg · 119 round
75/54
Hạ gục / Chết
3 hỗ trợ · 19% chính xác
03K
04K
0Ace
Multi-kill
4 pha hạ 2 người
0
Địch bị làm loá
0 damage lựu đạn
Map chơi nhiều nhất
AIM Map
5
Map thắng nhiều nhất
AIM Map
80%
Lịch sử đấu — Aim
| Ngày | Map | Tỉ số | Phe | Kết quả | K / D / A | Rating | ADR |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04 Sep 20:58 | AIM Map | 16 : 19 | T | Thắng | 19 / 16 / 0 | 0.90 | 67 |
| 27 Aug 22:35 | AIM Map | 13 : 10 | CT | Thắng | 13 / 10 / 0 | 0.93 | 66 |
| 27 Aug 22:24 | AIM Map | 13 : 7 | CT | Thắng | 13 / 7 / 0 | 1.07 | 72 |
| 27 Aug 22:18 | AIM Map | 13 : 5 | CT | Thắng | 13 / 5 / 0 | 1.19 | 78 |
| 24 Jul 21:17 | AIM Map | 10 : 13 | CT | Thua | 17 / 16 / 3 | 0.97 | 80 |