K/D
1.06
Rating
0.97
Tỉ lệ thắng
0%
1 trận
0 thắng
1 thua
Phong độ
76%
Tỉ lệ Headshot
13 / 17 hạ gục
79.9
ADR (damage/round)
1,837 dmg · 23 round
17/16
Hạ gục / Chết
3 hỗ trợ · 18% chính xác
03K
04K
0Ace
Multi-kill
4 pha hạ 2 người
0
Địch bị làm loá
0 damage lựu đạn
Map chơi nhiều nhất
AIM Map
1
Map thắng nhiều nhất
Cần ≥2 trận/map để xếp hạng.
Lịch sử đấu — Aim
| Ngày | Map | Tỉ số | Phe | Kết quả | K / D / A | Rating | ADR |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 Jul 21:17 | AIM Map | 10 : 13 | CT | Thua | 17 / 16 / 3 | 0.97 | 80 |