K/D
0.92
Rating
0.80
Tỉ lệ thắng
40%
15 trận
6 thắng
9 thua
Phong độ
41%
Tỉ lệ Headshot
65 / 159 hạ gục
56.6
ADR (damage/round)
18,739 dmg · 331 round
159/172
Hạ gục / Chết
0 hỗ trợ · 29% chính xác
03K
04K
0Ace
Multi-kill
0 pha hạ 2 người
1
Địch bị làm loá
0 damage lựu đạn
Map chơi nhiều nhất
AIM Map
11
AIM Cache
3
Aim Map Carton
1
Map thắng nhiều nhất
AIM Cache
100%
AIM Map
27%
Lịch sử đấu — Aim
| Ngày | Map | Tỉ số | Phe | Kết quả | K / D / A | Rating | ADR |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 Jul 14:02 | AIM Cache | 6 : 13 | T | Thắng | 13 / 6 / 0 | 1.13 | 68 |
| 27 Jul 13:53 | AIM Cache | 8 : 13 | T | Thắng | 13 / 8 / 0 | 1.02 | 79 |
| 27 Jul 13:45 | AIM Cache | 10 : 13 | T | Thắng | 13 / 10 / 0 | 0.93 | 70 |
| 25 Jul 21:00 | AIM Map | 5 : 13 | CT | Thua | 5 / 13 / 0 | 0.46 | 43 |
| 25 Jul 20:18 | AIM Map | 13 : 7 | T | Thua | 7 / 13 / 0 | 0.58 | 43 |
| 24 Jul 21:18 | AIM Map | 11 : 13 | T | Thắng | 13 / 11 / 0 | 0.90 | 63 |
| 24 Jul 21:05 | AIM Map | 13 : 7 | T | Thua | 7 / 13 / 0 | 0.58 | 55 |
| 24 Jul 20:19 | AIM Map | 5 : 13 | T | Thắng | 13 / 5 / 0 | 1.19 | 76 |
| 24 Jul 19:45 | AIM Map | 16 : 14 | T | Thua | 14 / 16 / 0 | 0.77 | 50 |
| 24 Jul 19:10 | Aim Map Carton | 16 : 12 | T | Thua | 12 / 16 / 0 | 0.71 | 43 |
| 22 Jul 23:08 | AIM Map | 13 : 10 | T | Thua | 10 / 13 / 0 | 0.72 | 48 |
| 22 Jul 14:38 | AIM Map | 13 : 9 | T | Thua | 9 / 13 / 0 | 0.68 | 62 |