K/D
1.32
Rating
1.30
Tỉ lệ thắng
33%
3 trận
1 thắng
2 thua
Phong độ
40%
Tỉ lệ Headshot
34 / 86 hạ gục
95.7
ADR (damage/round)
8,329 dmg · 87 round
86/65
Hạ gục / Chết
14 hỗ trợ · 26% chính xác
63K
14K
0Ace
Multi-kill
14 pha hạ 2 người
20%
Clutch 1v1
thắng 1/5 · 1v2 0/3
81%
Entry (mở màn)
thắng 13/16 pha mở màn
22
Địch bị làm loá
558 damage lựu đạn
Map chơi nhiều nhất
de_ancient
1
de_inferno
1
de_anubis
1
Map thắng nhiều nhất
Cần ≥2 trận/map để xếp hạng.
Lịch sử đấu — 5v5
| Ngày | Map | Tỉ số | Phe | Kết quả | K / D / A | Rating | ADR |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 Jul 01:36 | de_anubis | 18 : 22 | T | Thắng | 37 / 28 / 6 | 1.21 | 94 |
| 20 Jul 02:10 | de_inferno | 11 : 13 | CT | Thua | 29 / 20 / 4 | 1.58 | 120 |
| 20 Jul 01:21 | de_ancient | 10 : 13 | CT | Thua | 20 / 17 / 4 | 1.12 | 74 |