K/D
1.30
Rating
0.96
Tỉ lệ thắng
86%
14 trận
12 thắng
2 thua
Phong độ
67%
Tỉ lệ Headshot
125 / 187 hạ gục
71.2
ADR (damage/round)
22,564 dmg · 317 round
187/144
Hạ gục / Chết
8 hỗ trợ · 19% chính xác
03K
04K
0Ace
Multi-kill
9 pha hạ 2 người
5
Địch bị làm loá
0 damage lựu đạn
Map chơi nhiều nhất
AIM Map
14
Map thắng nhiều nhất
AIM Map
86%
Lịch sử đấu — Aim
| Ngày | Map | Tỉ số | Phe | Kết quả | K / D / A | Rating | ADR |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 Jul 22:08 | AIM Map | 8 : 13 | T | Thắng | 18 / 11 / 3 | 1.24 | 93 |
| 25 Jul 21:42 | AIM Map | 7 : 13 | T | Thắng | 13 / 7 / 0 | 1.07 | 68 |
| 25 Jul 21:34 | AIM Map | 10 : 13 | T | Thắng | 13 / 10 / 0 | 0.93 | 74 |
| 25 Jul 21:25 | AIM Map | 13 : 9 | CT | Thắng | 13 / 9 / 0 | 0.98 | 72 |
| 25 Jul 21:18 | AIM Map | 6 : 13 | T | Thắng | 13 / 6 / 0 | 1.13 | 77 |
| 25 Jul 20:44 | AIM Map | 10 : 13 | T | Thắng | 13 / 10 / 0 | 0.93 | 68 |
| 25 Jul 20:27 | AIM Map | 13 : 7 | T | Thua | 7 / 13 / 0 | 0.58 | 64 |
| 25 Jul 19:26 | AIM Map | 16 : 19 | T | Thắng | 19 / 16 / 0 | 0.90 | 64 |
| 24 Jul 21:17 | AIM Map | 10 : 13 | T | Thắng | 15 / 14 / 5 | 0.97 | 79 |
| 24 Jul 21:05 | AIM Map | 13 : 7 | CT | Thắng | 13 / 7 / 0 | 1.07 | 78 |
| 24 Jul 20:47 | AIM Map | 11 : 13 | CT | Thua | 11 / 13 / 0 | 0.76 | 62 |
| 22 Jul 23:24 | AIM Map | 8 : 13 | T | Thắng | 13 / 8 / 0 | 1.02 | 70 |