K/D
1.20
Rating
0.92
Tỉ lệ thắng
68%
22 trận
15 thắng
7 thua
Phong độ
66%
Tỉ lệ Headshot
185 / 281 hạ gục
70
ADR (damage/round)
34,160 dmg · 488 round
281/235
Hạ gục / Chết
9 hỗ trợ · 19% chính xác
03K
04K
0Ace
Multi-kill
18 pha hạ 2 người
5
Địch bị làm loá
0 damage lựu đạn
Map chơi nhiều nhất
AIM Map
21
Aim Map Carton
1
Map thắng nhiều nhất
AIM Map
67%
Lịch sử đấu — Aim
| Ngày | Map | Tỉ số | Phe | Kết quả | K / D / A | Rating | ADR |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 Sep 21:06 | AIM Map | 8 : 13 | T | Thắng | 13 / 8 / 0 | 1.02 | 73 |
| 10 Sep 20:42 | AIM Map | 13 : 11 | T | Thua | 11 / 13 / 0 | 0.76 | 60 |
| 10 Sep 20:15 | AIM Map | 13 : 5 | T | Thua | 9 / 13 / 0 | 0.71 | 75 |
| 21 Aug 23:09 | Aim Map Carton | 4 : 13 | T | Thắng | 9 / 5 / 1 | 1.05 | 54 |
| 21 Aug 22:58 | AIM Map | 13 : 6 | T | Thua | 18 / 13 / 0 | 1.23 | 121 |
| 21 Aug 22:30 | AIM Map | 10 : 13 | T | Thua | 13 / 10 / 0 | 0.93 | 68 |
| 17 Aug 21:54 | AIM Map | 8 : 13 | T | Thắng | 13 / 8 / 0 | 1.02 | 69 |
| 16 Aug 13:08 | AIM Map | 2 : 13 | CT | Thua | 2 / 14 / 0 | 0.17 | 33 |
| 07 Aug 23:14 | AIM Map | 17 : 19 | T | Thắng | 19 / 17 / 0 | 0.87 | 59 |
| 29 Jul 22:08 | AIM Map | 8 : 13 | T | Thắng | 18 / 11 / 3 | 1.24 | 93 |
| 25 Jul 21:42 | AIM Map | 7 : 13 | T | Thắng | 13 / 7 / 0 | 1.07 | 68 |
| 25 Jul 21:34 | AIM Map | 10 : 13 | T | Thắng | 13 / 10 / 0 | 0.93 | 74 |