K/D
1.27
Rating
1.10
Tỉ lệ thắng
63%
40 trận
25 thắng
14 thua
1 hoà
Phong độ
55%
Tỉ lệ Headshot
345 / 628 hạ gục
81.5
ADR (damage/round)
71,643 dmg · 879 round
628/493
Hạ gục / Chết
105 hỗ trợ · 20% chính xác
253K
54K
3Ace
Multi-kill
80 pha hạ 2 người
195
Địch bị làm loá
1,832 damage lựu đạn
Map chơi nhiều nhất
AIM Map
21
de_cache
5
de_inferno
4
de_dust2
3
de_anubis
3
Map thắng nhiều nhất
de_inferno
100%
de_cache
80%
AIM Map
67%
de_mirage
50%
de_dust2
33%
Lịch sử đấu
| Ngày | Map | Tỉ số | Phe | Kết quả | K / D / A | Rating | ADR |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 Sep 22:17 | de_anubis | 12 : 12 | T | Hòa | 15 / 15 / 7 | 0.95 | 67 |
| 14 Sep 21:15 | de_cache | 13 : 4 | CT | Thắng | 13 / 6 / 4 | 1.30 | 74 |
| 10 Sep 22:18 | de_mirage | 13 : 7 | T | Thua | 12 / 16 / 7 | 0.75 | 93 |
| 10 Sep 21:06 | AIM Map | 8 : 13 | T | Thắng | 13 / 8 / 0 | 1.02 | 73 |
| 10 Sep 20:42 | AIM Map | 13 : 11 | T | Thua | 11 / 13 / 0 | 0.76 | 60 |
| 10 Sep 20:15 | AIM Map | 13 : 5 | T | Thua | 9 / 13 / 0 | 0.71 | 75 |
| 25 Aug 21:49 | de_cache | 14 : 16 | T | Thắng | 16 / 19 / 4 | 0.92 | 59 |
| 21 Aug 23:09 | Aim Map Carton | 4 : 13 | T | Thắng | 9 / 5 / 1 | 1.05 | 54 |
| 21 Aug 22:58 | AIM Map | 13 : 6 | T | Thua | 18 / 13 / 0 | 1.23 | 121 |
| 21 Aug 22:30 | AIM Map | 10 : 13 | T | Thua | 13 / 10 / 0 | 0.93 | 68 |
| 17 Aug 21:54 | AIM Map | 8 : 13 | T | Thắng | 13 / 8 / 0 | 1.02 | 69 |
| 17 Aug 00:22 | de_cache | 8 : 13 | T | Thắng | 18 / 15 / 5 | 1.17 | 101 |