K/D
1.37
Rating
1.21
Tỉ lệ thắng
33%
3 trận
1 thắng
2 thua
Phong độ
41%
Tỉ lệ Headshot
24 / 59 hạ gục
94.5
ADR (damage/round)
6,523 dmg · 69 round
59/43
Hạ gục / Chết
9 hỗ trợ · 22% chính xác
33K
14K
0Ace
Multi-kill
8 pha hạ 2 người
43%
Clutch 1v1
thắng 10/23 · 1v2 0/1
51%
Entry (mở màn)
thắng 18/35 pha mở màn
8
Địch bị làm loá
132 damage lựu đạn
Map chơi nhiều nhất
de_mirage
1
de_cache
1
de_nuke
1
Map thắng nhiều nhất
Cần ≥2 trận/map để xếp hạng.
Lịch sử đấu — 5v5
| Ngày | Map | Tỉ số | Phe | Kết quả | K / D / A | Rating | ADR |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 Aug 02:21 | de_nuke | 13 : 11 | T | Thua | 29 / 15 / 4 | 1.73 | 129 |
| 14 Aug 01:28 | de_cache | 9 : 13 | T | Thắng | 20 / 15 / 5 | 1.18 | 92 |
| 21 Jul 20:01 | de_mirage | 10 : 13 | CT | Thua | 10 / 13 / 0 | 0.72 | 62 |