K/D
0.69
Rating
0.66
Tỉ lệ thắng
0%
2 trận
0 thắng
2 thua
Phong độ
83%
Tỉ lệ Headshot
15 / 18 hạ gục
59.8
ADR (damage/round)
2,570 dmg · 43 round
18/26
Hạ gục / Chết
0 hỗ trợ · 21% chính xác
03K
04K
0Ace
Multi-kill
0 pha hạ 2 người
0
Địch bị làm loá
0 damage lựu đạn
Map chơi nhiều nhất
AIM Map
2
Map thắng nhiều nhất
AIM Map
0%
Lịch sử đấu — Aim
| Ngày | Map | Tỉ số | Phe | Kết quả | K / D / A | Rating | ADR |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 Jul 23:07 | AIM Map | 6 : 13 | CT | Thua | 6 / 13 / 0 | 0.52 | 53 |
| 26 Jul 23:01 | AIM Map | 11 : 13 | CT | Thua | 12 / 13 / 0 | 0.79 | 65 |