Số 1 Thường Tín
780 / 1000 XP
895
ELO
100
Uy tín tốt
K/D
0.84
Rating
0.74
Tỉ lệ thắng
31%
13 trận
4 thắng
9 thua
Phong độ
81%
Tỉ lệ Headshot
113 / 139 hạ gục
55.4
ADR (damage/round)
16,397 dmg · 296 round
139/165
Hạ gục / Chết
3 hỗ trợ · 20% chính xác
03K
04K
0Ace
Multi-kill
3 pha hạ 2 người
0
Địch bị làm loá
0 damage lựu đạn
Map chơi nhiều nhất
AIM Map
10
AIM Cache
2
Aim Map Carton
1
Map thắng nhiều nhất
AIM Cache
50%
AIM Map
20%
Lịch sử đấu — Aim
| Ngày | Map | Tỉ số | Phe | Kết quả | K / D / A | Rating | ADR |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 Jul 23:00 | AIM Map | 9 : 13 | T | Thắng | 13 / 9 / 0 | 0.98 | 62 |
| 26 Jul 22:13 | AIM Map | 13 : 10 | T | Thua | 10 / 13 / 0 | 0.72 | 53 |
| 26 Jul 22:04 | AIM Cache | 16 : 14 | CT | Thắng | 16 / 14 / 0 | 0.88 | 57 |
| 26 Jul 21:48 | AIM Cache | 10 : 13 | CT | Thua | 10 / 13 / 0 | 0.72 | 52 |
| 26 Jul 20:29 | Aim Map Carton | 13 : 10 | CT | Thắng | 13 / 10 / 0 | 0.93 | 59 |
| 26 Jul 20:21 | AIM Map | 13 : 11 | CT | Thắng | 13 / 11 / 0 | 0.90 | 64 |
| 26 Jul 18:56 | AIM Map | 13 : 11 | T | Thua | 11 / 13 / 0 | 0.76 | 62 |
| 24 Jul 21:18 | AIM Map | 11 : 13 | CT | Thua | 11 / 13 / 0 | 0.76 | 50 |
| 24 Jul 21:08 | AIM Map | 13 : 11 | T | Thua | 11 / 13 / 0 | 0.76 | 52 |
| 24 Jul 20:58 | AIM Map | 13 : 9 | T | Thua | 9 / 13 / 0 | 0.68 | 61 |
| 24 Jul 20:36 | AIM Map | 13 : 1 | T | Thua | 1 / 13 / 0 | 0.12 | 22 |
| 23 Jul 18:29 | AIM Map | 9 : 13 | CT | Thua | 13 / 17 / 3 | 0.76 | 64 |