Số 1 Thường Tín
925 / 1000 XP
845
ELO
100
Uy tín tốt
K/D
0.81
Rating
0.72
Tỉ lệ thắng
44%
16 trận
7 thắng
9 thua
Phong độ
82%
Tỉ lệ Headshot
136 / 165 hạ gục
54.9
ADR (damage/round)
19,641 dmg · 358 round
165/204
Hạ gục / Chết
5 hỗ trợ · 19% chính xác
03K
04K
0Ace
Multi-kill
3 pha hạ 2 người
0
Địch bị làm loá
0 damage lựu đạn
Map chơi nhiều nhất
AIM Map
13
AIM Cache
2
Aim Map Carton
1
Map thắng nhiều nhất
AIM Cache
50%
AIM Map
38%
Lịch sử đấu — Aim
| Ngày | Map | Tỉ số | Phe | Kết quả | K / D / A | Rating | ADR |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06 Sep 21:37 | AIM Map | 13 : 11 | T | Thua | 11 / 13 / 0 | 0.76 | 55 |
| 06 Sep 21:25 | AIM Map | 13 : 8 | T | Thua | 8 / 13 / 0 | 0.63 | 48 |
| 05 Sep 20:38 | AIM Map | 13 : 4 | T | Thua | 7 / 13 / 2 | 0.54 | 54 |
| 26 Aug 20:27 | AIM Map | 13 : 11 | CT | Thắng | 13 / 11 / 0 | 0.90 | 64 |
| 26 Aug 09:35 | AIM Map | 13 : 11 | T | Thắng | 11 / 13 / 0 | 0.76 | 62 |
| 14 Aug 04:06 | AIM Map | 11 : 13 | CT | Thắng | 11 / 13 / 0 | 0.76 | 50 |
| 11 Aug 20:11 | AIM Map | 13 : 11 | T | Thắng | 11 / 13 / 0 | 0.76 | 52 |
| 28 Jul 23:00 | AIM Map | 9 : 13 | T | Thắng | 13 / 9 / 0 | 0.98 | 62 |
| 26 Jul 22:13 | AIM Map | 13 : 10 | T | Thua | 10 / 13 / 0 | 0.72 | 53 |
| 26 Jul 22:04 | AIM Cache | 16 : 14 | CT | Thắng | 16 / 14 / 0 | 0.88 | 57 |
| 26 Jul 21:48 | AIM Cache | 10 : 13 | CT | Thua | 10 / 13 / 0 | 0.72 | 52 |
| 26 Jul 20:29 | Aim Map Carton | 13 : 10 | CT | Thắng | 13 / 10 / 0 | 0.93 | 59 |