K/D
0.78
Rating
0.70
Tỉ lệ thắng
33%
18 trận
6 thắng
12 thua
Phong độ
70%
Tỉ lệ Headshot
122 / 174 hạ gục
53.4
ADR (damage/round)
21,021 dmg · 394 round
174/224
Hạ gục / Chết
1 hỗ trợ · 22% chính xác
03K
04K
0Ace
Multi-kill
2 pha hạ 2 người
0
Địch bị làm loá
0 damage lựu đạn
Map chơi nhiều nhất
AIM Map
14
AIM Cache
3
Aim Map Carton
1
Map thắng nhiều nhất
AIM Map
43%
AIM Cache
0%
Lịch sử đấu — Aim
| Ngày | Map | Tỉ số | Phe | Kết quả | K / D / A | Rating | ADR |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 Sep 22:02 | AIM Map | 16 : 12 | CT | Thắng | 16 / 12 / 0 | 0.94 | 71 |
| 21 Sep 21:53 | AIM Map | 9 : 13 | CT | Thua | 9 / 13 / 0 | 0.68 | 41 |
| 21 Sep 21:45 | AIM Map | 16 : 14 | CT | Thắng | 16 / 14 / 0 | 0.88 | 64 |
| 21 Sep 21:29 | AIM Map | 7 : 13 | CT | Thua | 7 / 13 / 0 | 0.58 | 42 |
| 10 Sep 20:31 | AIM Map | 13 : 10 | T | Thua | 10 / 13 / 0 | 0.72 | 50 |
| 10 Sep 20:23 | AIM Map | 8 : 13 | CT | Thua | 8 / 13 / 0 | 0.63 | 48 |
| 10 Sep 20:15 | AIM Map | 13 : 5 | T | Thua | 7 / 15 / 0 | 0.49 | 51 |
| 05 Sep 14:25 | AIM Map | 8 : 13 | T | Thắng | 13 / 8 / 0 | 1.02 | 62 |
| 05 Sep 14:16 | AIM Map | 13 : 10 | T | Thua | 10 / 13 / 0 | 0.72 | 58 |
| 05 Sep 14:06 | AIM Map | 16 : 13 | T | Thua | 13 / 16 / 0 | 0.74 | 55 |
| 21 Aug 23:09 | Aim Map Carton | 4 : 13 | CT | Thua | 5 / 15 / 0 | 0.38 | 30 |
| 21 Aug 22:58 | AIM Map | 13 : 6 | CT | Thắng | 6 / 10 / 1 | 0.65 | 33 |