K/D
0.76
Rating
0.73
Tỉ lệ thắng
30%
27 trận
8 thắng
19 thua
Phong độ
60%
Tỉ lệ Headshot
168 / 282 hạ gục
59.5
ADR (damage/round)
34,338 dmg · 577 round
282/369
Hạ gục / Chết
46 hỗ trợ · 17% chính xác
53K
04K
0Ace
Multi-kill
23 pha hạ 2 người
9
Địch bị làm loá
711 damage lựu đạn
Map chơi nhiều nhất
AIM Map
14
de_inferno
3
AIM Cache
3
de_dust2
2
de_anubis
2
Map thắng nhiều nhất
de_anubis
100%
AIM Map
43%
de_inferno
0%
AIM Cache
0%
de_dust2
0%
Lịch sử đấu
| Ngày | Map | Tỉ số | Phe | Kết quả | K / D / A | Rating | ADR |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 Sep 22:02 | AIM Map | 16 : 12 | CT | Thắng | 16 / 12 / 0 | 0.94 | 71 |
| 21 Sep 21:53 | AIM Map | 9 : 13 | CT | Thua | 9 / 13 / 0 | 0.68 | 41 |
| 21 Sep 21:45 | AIM Map | 16 : 14 | CT | Thắng | 16 / 14 / 0 | 0.88 | 64 |
| 21 Sep 21:29 | AIM Map | 7 : 13 | CT | Thua | 7 / 13 / 0 | 0.58 | 42 |
| 10 Sep 20:31 | AIM Map | 13 : 10 | T | Thua | 10 / 13 / 0 | 0.72 | 50 |
| 10 Sep 20:23 | AIM Map | 8 : 13 | CT | Thua | 8 / 13 / 0 | 0.63 | 48 |
| 10 Sep 20:15 | AIM Map | 13 : 5 | T | Thua | 7 / 15 / 0 | 0.49 | 51 |
| 05 Sep 14:25 | AIM Map | 8 : 13 | T | Thắng | 13 / 8 / 0 | 1.02 | 62 |
| 05 Sep 14:16 | AIM Map | 13 : 10 | T | Thua | 10 / 13 / 0 | 0.72 | 58 |
| 05 Sep 14:06 | AIM Map | 16 : 13 | T | Thua | 13 / 16 / 0 | 0.74 | 55 |
| 04 Sep 23:22 | de_anubis | 13 : 7 | CT | Thắng | 11 / 14 / 5 | 0.79 | 73 |
| 02 Sep 22:54 | de_inferno | 13 : 8 | T | Thua | 16 / 17 / 7 | 0.99 | 88 |