K/D
1.07
Rating
0.86
Tỉ lệ thắng
58%
24 trận
14 thắng
10 thua
Phong độ
63%
Tỉ lệ Headshot
184 / 294 hạ gục
60.4
ADR (damage/round)
34,306 dmg · 568 round
294/274
Hạ gục / Chết
0 hỗ trợ · 21% chính xác
03K
04K
0Ace
Multi-kill
0 pha hạ 2 người
0
Địch bị làm loá
0 damage lựu đạn
Map chơi nhiều nhất
AIM Map
15
AIM Cache
5
Aim Map Carton
4
Map thắng nhiều nhất
Aim Map Carton
75%
AIM Cache
60%
AIM Map
53%
Lịch sử đấu — Aim
| Ngày | Map | Tỉ số | Phe | Kết quả | K / D / A | Rating | ADR |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 Jul 23:02 | AIM Map | 13 : 9 | T | Thua | 9 / 13 / 0 | 0.68 | 52 |
| 26 Jul 22:56 | AIM Map | 13 : 7 | T | Thua | 7 / 13 / 0 | 0.58 | 50 |
| 26 Jul 22:04 | AIM Cache | 16 : 14 | T | Thua | 14 / 16 / 0 | 0.77 | 59 |
| 26 Jul 21:48 | AIM Cache | 10 : 13 | T | Thắng | 13 / 10 / 0 | 0.93 | 65 |
| 26 Jul 20:29 | Aim Map Carton | 13 : 10 | T | Thua | 10 / 13 / 0 | 0.72 | 56 |
| 26 Jul 20:21 | AIM Map | 13 : 11 | T | Thua | 11 / 13 / 0 | 0.76 | 61 |
| 26 Jul 18:56 | AIM Map | 13 : 11 | CT | Thắng | 13 / 11 / 0 | 0.90 | 74 |
| 25 Jul 22:03 | AIM Map | 16 : 19 | T | Thắng | 19 / 16 / 0 | 0.90 | 67 |
| 25 Jul 21:51 | AIM Map | 10 : 13 | T | Thắng | 13 / 10 / 0 | 0.93 | 75 |
| 25 Jul 21:18 | AIM Map | 6 : 13 | CT | Thua | 6 / 13 / 0 | 0.52 | 47 |
| 25 Jul 20:54 | AIM Map | 13 : 9 | T | Thua | 9 / 13 / 0 | 0.68 | 52 |
| 25 Jul 20:27 | AIM Map | 13 : 7 | CT | Thắng | 13 / 7 / 0 | 1.07 | 70 |