K/D
1.07
Rating
0.86
Tỉ lệ thắng
50%
48 trận
24 thắng
24 thua
Phong độ
68%
Tỉ lệ Headshot
382 / 563 hạ gục
59.6
ADR (damage/round)
64,305 dmg · 1,079 round
563/526
Hạ gục / Chết
1 hỗ trợ · 20% chính xác
03K
04K
0Ace
Multi-kill
4 pha hạ 2 người
0
Địch bị làm loá
0 damage lựu đạn
Map chơi nhiều nhất
AIM Map
39
AIM Cache
5
Aim Map Carton
4
Map thắng nhiều nhất
Aim Map Carton
75%
AIM Cache
60%
AIM Map
46%
Lịch sử đấu — Aim
| Ngày | Map | Tỉ số | Phe | Kết quả | K / D / A | Rating | ADR |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 Sep 22:35 | AIM Map | 16 : 14 | T | Thua | 14 / 16 / 0 | 0.77 | 62 |
| 26 Sep 22:21 | AIM Map | 13 : 5 | CT | Thắng | 13 / 5 / 0 | 0.00 | 0 |
| 20 Sep 20:02 | AIM Map | 13 : 5 | CT | Thắng | 11 / 6 / 0 | 1.06 | 56 |
| 19 Sep 21:15 | AIM Map | 13 : 11 | T | Thua | 11 / 13 / 0 | 0.76 | 62 |
| 10 Sep 19:01 | AIM Map | 13 : 6 | T | Thua | 6 / 13 / 0 | 0.52 | 36 |
| 10 Sep 18:52 | AIM Map | 10 : 13 | CT | Thua | 10 / 13 / 0 | 0.72 | 50 |
| 08 Sep 21:54 | AIM Map | 13 : 11 | T | Thua | 11 / 13 / 0 | 0.76 | 66 |
| 08 Sep 21:41 | AIM Map | 11 : 13 | T | Thắng | 13 / 11 / 0 | 0.90 | 63 |
| 08 Sep 21:31 | AIM Map | 13 : 7 | T | Thua | 7 / 13 / 0 | 0.58 | 45 |
| 06 Sep 21:37 | AIM Map | 13 : 11 | CT | Thắng | 13 / 11 / 0 | 0.90 | 70 |
| 06 Sep 21:25 | AIM Map | 13 : 8 | CT | Thắng | 13 / 8 / 0 | 1.02 | 70 |
| 06 Sep 12:46 | AIM Map | 13 : 3 | T | Thua | 8 / 13 / 0 | 0.64 | 55 |