K/D
1.03
Rating
0.89
Tỉ lệ thắng
55%
69 trận
38 thắng
30 thua
1 hoà
Phong độ
59%
Tỉ lệ Headshot
514 / 864 hạ gục
64.5
ADR (damage/round)
98,609 dmg · 1,529 round
864/835
Hạ gục / Chết
117 hỗ trợ · 20% chính xác
153K
14K
0Ace
Multi-kill
60 pha hạ 2 người
62
Địch bị làm loá
1,643 damage lựu đạn
Map chơi nhiều nhất
AIM Map
39
de_mirage
5
AIM Cache
5
de_inferno
4
Aim Map Carton
4
Map thắng nhiều nhất
de_dust2
100%
de_mirage
80%
Aim Map Carton
75%
AIM Cache
60%
de_inferno
50%
Lịch sử đấu
| Ngày | Map | Tỉ số | Phe | Kết quả | K / D / A | Rating | ADR |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 Sep 22:35 | AIM Map | 16 : 14 | T | Thua | 14 / 16 / 0 | 0.77 | 62 |
| 26 Sep 22:21 | AIM Map | 13 : 5 | CT | Thắng | 13 / 5 / 0 | 0.00 | 0 |
| 20 Sep 20:02 | AIM Map | 13 : 5 | CT | Thắng | 11 / 6 / 0 | 1.06 | 56 |
| 19 Sep 22:13 | de_mirage | 13 : 10 | CT | Thắng | 13 / 17 / 5 | 0.74 | 66 |
| 19 Sep 21:15 | AIM Map | 13 : 11 | T | Thua | 11 / 13 / 0 | 0.76 | 62 |
| 17 Sep 22:17 | de_anubis | 12 : 12 | T | Hòa | 15 / 15 / 6 | 0.90 | 75 |
| 14 Sep 21:15 | de_cache | 13 : 4 | CT | Thắng | 10 / 10 / 5 | 1.03 | 60 |
| 10 Sep 22:18 | de_mirage | 13 : 7 | CT | Thắng | 16 / 12 / 9 | 1.26 | 89 |
| 10 Sep 19:01 | AIM Map | 13 : 6 | T | Thua | 6 / 13 / 0 | 0.52 | 36 |
| 10 Sep 18:52 | AIM Map | 10 : 13 | CT | Thua | 10 / 13 / 0 | 0.72 | 50 |
| 09 Sep 21:18 | de_dust2 | 11 : 13 | T | Thắng | 17 / 17 / 5 | 0.88 | 83 |
| 08 Sep 21:54 | AIM Map | 13 : 11 | T | Thua | 11 / 13 / 0 | 0.76 | 66 |