Orfevre
205 / 1000 XP
780
ELO
100
Uy tín tốt
K/D
0.61
Rating
0.62
Tỉ lệ thắng
9%
11 trận
1 thắng
10 thua
Phong độ
77%
Tỉ lệ Headshot
66 / 86 hạ gục
49.3
ADR (damage/round)
11,182 dmg · 227 round
86/141
Hạ gục / Chết
0 hỗ trợ · 23% chính xác
03K
04K
0Ace
Multi-kill
0 pha hạ 2 người
0
Địch bị làm loá
0 damage lựu đạn
Map chơi nhiều nhất
AIM Map
5
AIM Cache
4
Aim Map Carton
2
Map thắng nhiều nhất
AIM Map
20%
AIM Cache
0%
Aim Map Carton
0%
Lịch sử đấu — Aim
| Ngày | Map | Tỉ số | Phe | Kết quả | K / D / A | Rating | ADR |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 Aug 21:31 | Aim Map Carton | 11 : 13 | CT | Thua | 11 / 13 / 0 | 0.76 | 59 |
| 07 Aug 22:24 | AIM Cache | 13 : 7 | T | Thua | 7 / 13 / 0 | 0.58 | 49 |
| 07 Aug 21:31 | AIM Map | 13 : 11 | CT | Thắng | 13 / 11 / 0 | 0.90 | 57 |
| 02 Aug 14:19 | AIM Map | 8 : 13 | CT | Thua | 8 / 13 / 0 | 0.63 | 44 |
| 28 Jul 18:00 | AIM Map | 7 : 13 | CT | Thua | 7 / 13 / 0 | 0.58 | 49 |
| 28 Jul 17:53 | AIM Cache | 9 : 13 | CT | Thua | 9 / 13 / 0 | 0.68 | 45 |
| 28 Jul 17:46 | AIM Cache | 7 : 13 | CT | Thua | 7 / 13 / 0 | 0.58 | 42 |
| 28 Jul 17:40 | Aim Map Carton | 5 : 13 | CT | Thua | 5 / 13 / 0 | 0.46 | 53 |
| 28 Jul 17:35 | AIM Map | 7 : 13 | CT | Thua | 7 / 13 / 0 | 0.58 | 51 |
| 28 Jul 17:28 | AIM Cache | 6 : 13 | CT | Thua | 6 / 13 / 0 | 0.52 | 49 |
| 25 Jul 15:33 | AIM Map | 6 : 13 | CT | Thua | 6 / 13 / 0 | 0.52 | 44 |