K/D
1.44
Rating
0.98
Tỉ lệ thắng
100%
1 trận
1 thắng
0 thua
Phong độ
100%
Tỉ lệ Headshot
13 / 13 hạ gục
66.2
ADR (damage/round)
1,457 dmg · 22 round
13/9
Hạ gục / Chết
0 hỗ trợ · 26% chính xác
03K
04K
0Ace
Multi-kill
0 pha hạ 2 người
0
Địch bị làm loá
0 damage lựu đạn
Map chơi nhiều nhất
AIM Map
1
Map thắng nhiều nhất
Cần ≥2 trận/map để xếp hạng.
Lịch sử đấu — Aim
| Ngày | Map | Tỉ số | Phe | Kết quả | K / D / A | Rating | ADR |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03 Aug 23:18 | AIM Map | 9 : 13 | T | Thắng | 13 / 9 / 0 | 0.98 | 66 |