K/D
0.83
Rating
0.76
Tỉ lệ thắng
0%
4 trận
0 thắng
4 thua
Phong độ
77%
Tỉ lệ Headshot
40 / 52 hạ gục
45.1
ADR (damage/round)
4,920 dmg · 109 round
52/63
Hạ gục / Chết
2 hỗ trợ · 22% chính xác
03K
04K
0Ace
Multi-kill
2 pha hạ 2 người
0
Địch bị làm loá
0 damage lựu đạn
Map chơi nhiều nhất
AIM Cache
2
AIM Map
2
Map thắng nhiều nhất
AIM Cache
0%
AIM Map
0%
Lịch sử đấu — Aim
| Ngày | Map | Tỉ số | Phe | Kết quả | K / D / A | Rating | ADR |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07 Aug 23:14 | AIM Map | 17 : 19 | CT | Thua | 16 / 19 / 0 | 0.76 | 56 |
| 29 Jul 22:08 | AIM Map | 8 : 13 | CT | Thua | 13 / 15 / 2 | 0.81 | 76 |
| 25 Jul 19:58 | AIM Cache | 13 : 16 | CT | Thua | 13 / 16 / 0 | 0.00 | 0 |
| 25 Jul 19:41 | AIM Cache | 10 : 13 | CT | Thua | 10 / 13 / 0 | 0.72 | 57 |