K/D
0.82
Rating
0.77
Tỉ lệ thắng
0%
3 trận
0 thắng
3 thua
Phong độ
72%
Tỉ lệ Headshot
26 / 36 hạ gục
39.9
ADR (damage/round)
2,911 dmg · 73 round
36/44
Hạ gục / Chết
2 hỗ trợ · 26% chính xác
03K
04K
0Ace
Multi-kill
2 pha hạ 2 người
0
Địch bị làm loá
0 damage lựu đạn
Map chơi nhiều nhất
AIM Cache
2
AIM Map
1
Map thắng nhiều nhất
AIM Cache
0%
Lịch sử đấu — Aim
| Ngày | Map | Tỉ số | Phe | Kết quả | K / D / A | Rating | ADR |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 Jul 22:08 | AIM Map | 8 : 13 | CT | Thua | 13 / 15 / 2 | 0.81 | 76 |
| 25 Jul 19:58 | AIM Cache | 13 : 16 | CT | Thua | 13 / 16 / 0 | 0.00 | 0 |
| 25 Jul 19:41 | AIM Cache | 10 : 13 | CT | Thua | 10 / 13 / 0 | 0.72 | 57 |