K/D
1.05
Rating
1.17
Tỉ lệ thắng
67%
3 trận
2 thắng
1 thua
Phong độ
50%
Tỉ lệ Headshot
30 / 60 hạ gục
83.9
ADR (damage/round)
6,380 dmg · 76 round
60/57
Hạ gục / Chết
21 hỗ trợ · 25% chính xác
43K
24K
0Ace
Multi-kill
11 pha hạ 2 người
41
Địch bị làm loá
221 damage lựu đạn
Map chơi nhiều nhất
de_mirage
1
de_dust2
1
de_cache
1
Map thắng nhiều nhất
Cần ≥2 trận/map để xếp hạng.
Lịch sử đấu
| Ngày | Map | Tỉ số | Phe | Kết quả | K / D / A | Rating | ADR |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 Aug 21:49 | de_cache | 14 : 16 | CT | Thua | 19 / 26 / 12 | 0.73 | 86 |
| 05 Aug 23:22 | de_dust2 | 13 : 10 | CT | Thắng | 20 / 18 / 5 | 1.18 | 83 |
| 05 Aug 22:20 | de_mirage | 13 : 10 | CT | Thắng | 21 / 13 / 4 | 1.60 | 81 |