K/D
0.66
Rating
0.64
Tỉ lệ thắng
13%
8 trận
1 thắng
7 thua
Phong độ
69%
Tỉ lệ Headshot
46 / 67 hạ gục
49.4
ADR (damage/round)
8,343 dmg · 169 round
67/102
Hạ gục / Chết
0 hỗ trợ · 13% chính xác
03K
04K
0Ace
Multi-kill
0 pha hạ 2 người
0
Địch bị làm loá
0 damage lựu đạn
Map chơi nhiều nhất
AIM Map
7
Aim Map Carton
1
Map thắng nhiều nhất
AIM Map
14%
Lịch sử đấu — Aim
| Ngày | Map | Tỉ số | Phe | Kết quả | K / D / A | Rating | ADR |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 Aug 22:51 | Aim Map Carton | 13 : 8 | T | Thua | 8 / 13 / 0 | 0.63 | 51 |
| 11 Aug 22:41 | AIM Map | 13 : 10 | T | Thua | 10 / 13 / 0 | 0.72 | 47 |
| 11 Aug 22:30 | AIM Map | 11 : 13 | T | Thắng | 13 / 11 / 0 | 0.90 | 61 |
| 11 Aug 22:22 | AIM Map | 7 : 13 | CT | Thua | 7 / 13 / 0 | 0.58 | 54 |
| 09 Aug 22:54 | AIM Map | 13 : 5 | T | Thua | 5 / 13 / 0 | 0.46 | 32 |
| 09 Aug 22:46 | AIM Map | 13 : 5 | T | Thua | 5 / 13 / 0 | 0.46 | 35 |
| 09 Aug 22:37 | AIM Map | 9 : 13 | CT | Thua | 9 / 13 / 0 | 0.68 | 50 |
| 09 Aug 22:21 | AIM Map | 13 : 10 | T | Thua | 10 / 13 / 0 | 0.72 | 59 |