K/D
1.35
Rating
1.00
Tỉ lệ thắng
90%
10 trận
9 thắng
1 thua
Phong độ
79%
Tỉ lệ Headshot
107 / 135 hạ gục
67.6
ADR (damage/round)
15,478 dmg · 229 round
135/100
Hạ gục / Chết
1 hỗ trợ · 19% chính xác
03K
04K
0Ace
Multi-kill
6 pha hạ 2 người
0
Địch bị làm loá
0 damage lựu đạn
Map chơi nhiều nhất
AIM Map
9
Aim Map Carton
1
Map thắng nhiều nhất
AIM Map
89%
Lịch sử đấu — Aim
| Ngày | Map | Tỉ số | Phe | Kết quả | K / D / A | Rating | ADR |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 Sep 21:15 | AIM Map | 13 : 11 | CT | Thắng | 13 / 11 / 0 | 0.90 | 66 |
| 17 Sep 20:54 | AIM Map | 5 : 13 | T | Thắng | 13 / 5 / 0 | 1.19 | 87 |
| 10 Sep 20:42 | AIM Map | 13 : 11 | CT | Thắng | 13 / 11 / 0 | 0.90 | 66 |
| 10 Sep 20:31 | AIM Map | 13 : 10 | CT | Thắng | 13 / 10 / 0 | 0.93 | 65 |
| 10 Sep 20:15 | AIM Map | 13 : 5 | CT | Thắng | 18 / 6 / 1 | 1.57 | 90 |
| 26 Aug 00:52 | AIM Map | 16 : 19 | CT | Thua | 16 / 19 / 0 | 0.76 | 59 |
| 25 Aug 22:23 | AIM Map | 10 : 13 | CT | Thắng | 10 / 13 / 0 | 0.72 | 61 |
| 24 Aug 22:06 | AIM Map | 8 : 13 | T | Thắng | 13 / 8 / 0 | 1.02 | 71 |
| 24 Aug 21:59 | Aim Map Carton | 11 : 13 | T | Thắng | 13 / 11 / 0 | 0.90 | 57 |
| 05 Aug 21:18 | AIM Map | 6 : 13 | T | Thắng | 13 / 6 / 0 | 1.13 | 70 |