K/D
0.81
Rating
0.74
Tỉ lệ thắng
0%
2 trận
0 thắng
2 thua
Phong độ
58%
Tỉ lệ Headshot
15 / 26 hạ gục
59.5
ADR (damage/round)
3,453 dmg · 58 round
26/32
Hạ gục / Chết
0 hỗ trợ · 16% chính xác
03K
04K
0Ace
Multi-kill
0 pha hạ 2 người
0
Địch bị làm loá
0 damage lựu đạn
Map chơi nhiều nhất
AIM Map
2
Map thắng nhiều nhất
AIM Map
0%
Lịch sử đấu — Aim
| Ngày | Map | Tỉ số | Phe | Kết quả | K / D / A | Rating | ADR |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 Jul 22:03 | AIM Map | 16 : 19 | CT | Thua | 16 / 19 / 0 | 0.76 | 59 |
| 25 Jul 21:51 | AIM Map | 10 : 13 | CT | Thua | 10 / 13 / 0 | 0.72 | 61 |